Thanh Ha Technique Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thanh Hà
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$70.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101877171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVRUQ82 |
| 成立日期 | 2006-02-14 |
| 联系地址 | Số nhà 26, đường 2, tập thể F361, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Ngõ 445 Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02462917044 |
| 邮箱 | thanhhakt2402@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $70.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 22 | $70.0K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 零售清洁粉剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $462 |
| 2025-12-24 | 诊断试剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8.6K |
| 2025-06-05 | 诊断试剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $58 |
| 2025-06-05 | 零售清洁粉剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $89 |
| 2025-06-05 | 其他塑料制品 | Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-05 | 零售清洁粉剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28 |
| 2025-04-05 | 诊断试剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13.6K |
| 2025-04-05 | 零售清洁粉剂 | Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2024-11-28 | 零售清洁粉剂 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $95 |
| 2024-11-28 | 阀门龙头 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $466 |