AMS Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG AMS

84
进口笔数
6
出口笔数
$1.26M
进口金额
$82.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-31
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $467 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.7K · 5 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $865 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.1K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $467 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $69.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $651 · 1 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 4 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-06进口 $18.1K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $130.7K · 5 笔出口 $34.8K · 1 笔2025-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $865 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $158.1K · 3 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-02进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313980727
企查查编码QVNJ8829N6
成立日期2016-08-25
联系地址36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ AMS
企业英文名称AMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842862929979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
731420焊接钢网
853710电力控制板
851762通信设备
847989其他功能机器
854370其他电气设备
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国23$422.9K
英国20$415.9K
中国20$302.2K
土耳其1$44.5K
美国12$32.8K
德国2$19.7K
比利时4$19.3K
意大利8$1.6K
捷克1$432

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$82.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dirickx Industries法国24$421.8K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
A-SAFE HQ Ltd.英国15$370.9K其他塑料建材、其他塑料制品
Hebei Zhongteng New Material Technology Co., Ltd.中国14$285.6K其他钢铁结构体、焊接钢网
ULGEN INDUSTRIAL SYSTEMS INC.土耳其1$44.5K铁路配件及信号设备
8821366445d76e484432cf4e547df0e53$36.9K
SHIELDMARK INC美国12$32.8K自粘塑料卷、自粘塑料片
Colt Ventilation East Asia Pte. Ltd.新加坡2$19.7K其他塑料建材、其他钢铁结构体
Anping County Shengxin Metal Products Co., Ltd.中国2$16.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Locinox N.V.比利时3$3.1K其他金属锁、贱金属铰链
Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd.中国3$420印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$56.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.新加坡2$25.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1$651其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19螺纹螺母A-SAFE HQ Ltd.英国$184
2026-03-19螺纹螺母A-SAFE HQ Ltd.英国$147
2026-03-02铁路配件及信号设备ULGEN INDUSTRIAL SYSTEMS INC.土耳其$44.5K
2026-02-24自粘塑料片SHIELDMARK INC美国$420
2026-02-24自粘塑料卷SHIELDMARK INC美国$381
2026-02-04自粘塑料片SHIELDMARK INC美国$90
2026-02-04自粘塑料卷SHIELDMARK INC美国$4.5K
2026-01-28其他功能机器Dirickx Industries法国$28.1K
2026-01-28交通控制设备Dirickx Industries法国$75.8K
2026-01-28铝丝网Dirickx Industries法国$7.7K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31钢铁螺钉螺栓LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$675
2026-03-31钢铁螺钉螺栓LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$414
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$20.5K
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-01-27螺纹螺母LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$169
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-01-27其他塑料制品LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南$58

相关企业 · 同类产品

AMS Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →