AMS Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG AMS
84
进口笔数
6
出口笔数
$1.26M
进口金额
$82.6K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-03-31
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313980727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8829N6 |
| 成立日期 | 2016-08-25 |
| 联系地址 | 36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ AMS |
| 企业英文名称 | AMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/34 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842862929979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 23 | $422.9K |
| 英国 | 20 | $415.9K |
| 中国 | 20 | $302.2K |
| 土耳其 | 1 | $44.5K |
| 美国 | 12 | $32.8K |
| 德国 | 2 | $19.7K |
| 比利时 | 4 | $19.3K |
| 意大利 | 8 | $1.6K |
| 捷克 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $82.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dirickx Industries | 法国 | 24 | $421.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| A-SAFE HQ Ltd. | 英国 | 15 | $370.9K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Hebei Zhongteng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $285.6K | 其他钢铁结构体、焊接钢网 |
| ULGEN INDUSTRIAL SYSTEMS INC. | 土耳其 | 1 | $44.5K | 铁路配件及信号设备 |
| 8821366445d76e484432cf4e547df0e5 | 3 | $36.9K | ||
| SHIELDMARK INC | 美国 | 12 | $32.8K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Colt Ventilation East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.7K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Anping County Shengxin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Locinox N.V. | 比利时 | 3 | $3.1K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Dongguan Jiansheng Electronic Tech. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $420 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $651 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 螺纹螺母 | A-SAFE HQ Ltd. | 英国 | $184 |
| 2026-03-19 | 螺纹螺母 | A-SAFE HQ Ltd. | 英国 | $147 |
| 2026-03-02 | 铁路配件及信号设备 | ULGEN INDUSTRIAL SYSTEMS INC. | 土耳其 | $44.5K |
| 2026-02-24 | 自粘塑料片 | SHIELDMARK INC | 美国 | $420 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料卷 | SHIELDMARK INC | 美国 | $381 |
| 2026-02-04 | 自粘塑料片 | SHIELDMARK INC | 美国 | $90 |
| 2026-02-04 | 自粘塑料卷 | SHIELDMARK INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-01-28 | 其他功能机器 | Dirickx Industries | 法国 | $28.1K |
| 2026-01-28 | 交通控制设备 | Dirickx Industries | 法国 | $75.8K |
| 2026-01-28 | 铝丝网 | Dirickx Industries | 法国 | $7.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $414 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20.5K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 螺纹螺母 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $58 |