WESTERN FOODS COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 9 笔
越南 · 非在业
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGTY6M3 |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Số 39 đường số 01 Dự Án Khu dân cư phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WESTERN FOODS |
| 企业英文名称 | WESTERN FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường số 01 Dự Án Khu dân cư phía Bắc Rạch Bà Bướm, Phường Phú Thuận(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9267 6295 QUEBEC INC. | 7 | $0 | 碾磨大米、鱼肉制品 | |
| Ocean Kingdom | 美国 | 2 | $0 | 冷冻虾、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | FROZEN WHOLE TURMERIC FROZEN VEGETATIAN FISH CAKE FROZEN WHOLE BABY JACKFRUIT FROZEN STEAMED LAYER CAKE FROZEN VIETNAMESE VEGETARIAN CAKE FROZEN STEAMED CORNS WITH LEAF | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-18 | SLICED PINEAPPLE IN LIGHT SYRUP PINEAPPLE TIDBITS IN LIGHT SYRUP PINEAPPLE CHUNKS IN LIGHTSYRUP CUT CORN IN BRINE WHOLE BABY CORN IN B RINE ( UP) | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-10 | FROZEN SHREDDED COCONUT FROZEN TURMERIC FROZEN GALANGA FROZEN SLICED GALANGA FROZEN PEELEDBANANA | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2025-04-04 | RICE PAPER 22 CM PACKING IN NEW CARTON OUTTE R, 400 GR NET OF EACH PACK, 12 PACKS PER EACHCARTON NET WEIGHT 22,080.00 KGS | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-28 | RI6 DURIAN PULP FROZEN WITH SEED FROZEN STEAMED CORNS WITH LEAF FROZEN VEGETARIAN BUN MACKEREL FISH CAKE (VEGETARIAN) FRIED VIETNAMESE CAKE (VEGETARIAN) | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2024-12-02 | FROZEN SWEET CORN CUT | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2024-11-11 | FROZEN RAW BREADED TORPEDO VANNAMEI SHRIMP 40, 25G PACKING 10PCS/TRAY 20TRAYS/CTN SCIE NTIFIC NAME LITOPENAEUS VANNAMEI | 9267 6295 QUEBEC INC. | 美国 | $0 |
| 2024-10-31 | FROZEN SWEET CORN CUT | Ocean Kingdom | 美国 | $0 |
| 2024-09-22 | FROZEN SWEET CORN CUT PACKING CUT 5-6CM, 6.8 KGS/BAG X 2 (13.60KGS/CTN) | Ocean Kingdom | 美国 | $0 |