BMC Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BMC VIệT NAM
- 邮箱2
354
进口笔数
0
出口笔数
$69.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
104
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101045785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG7C82Y |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | Lô MB1-2, khu công nghiệp Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BMC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BMC GROUP CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô MB1-2, khu công nghiệp Đức Hòa 1, ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách (bằng ô tô hợp đồng) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7500 - Hoạt động thú y |
| 电话 | +842723777861 |
| 邮箱 | nv.hcns@bmcgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $62.60M |
| 印度 | 73 | $6.42M |
| 韩国 | 9 | $256.7K |
| 马来西亚 | 4 | $92.1K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $15 |
| 中国香港 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 104)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $19.08M | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangan Lier Chemical Co., Ltd. | 中国 | 35 | $15.38M | 零售除草剂、含氧氨基化合物 |
| Jiangsu Sevencontinent Green Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.19M | 零售除草剂、其他三嗪化合物 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 12 | $2.63M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Hangzhou Yunrun Joint Stock Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.98M | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.97M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Nanjing Teva Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.76M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.62M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Rallis India Ltd. | 印度 | 9 | $782.0K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Yongnong Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 8 | $513.1K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $172.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | QUALITY BIZ CHEM INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $123.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $43.2K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $86.4K |
| 2026-04-28 | 其他有机表面活性剂 | HANGZHOU YUNRUN JOINT STOCK TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $172.8K |