Phu Quy Glass Printing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - XNK PHú QUý
48
进口笔数
0
出口笔数
$780.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311220336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NMBVSU |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | 2094 Quốc lộ 1A, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - XNK PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | PHU QUY TM - XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2094 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908249584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821520 | 餐具套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 22 | $410.6K |
| 中国 | 26 | $370.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Ishizuka Maspion Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $261.3K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Weihai Xiangchen Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $209.7K | 瓷餐具、真空瓶及零件 |
| Jiangsu Xincheng Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.3K | 其他饮用杯、其他玻璃制品 |
| PT Diamas Star | 印度尼西亚 | 4 | $60.3K | 其他饮用杯、玻璃容器 |
| PT Kedawung Surya Industrial | 印度尼西亚 | 4 | $58.7K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Hunan Shenzichen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 瓷餐具、电熨斗 |
| PT Umbra Prasia | 印度尼西亚 | 2 | $30.5K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Qingdao Simpassic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 无框玻璃镜、其他饮用杯 |
| Anhui Fengyang Qianli Glassware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Union Chance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.0K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 真空瓶及零件 | WEIHAI XIANGCHEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-10 | 真空瓶及零件 | WEIHAI XIANGCHEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 真空瓶及零件 | WEIHAI XIANGCHEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-04-10 | 真空瓶及零件 | WEIHAI XIANGCHEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-30 | 瓷餐具 | UNION CHANCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-07 | 真空瓶及零件 | WEIHAI XIANGCHEN OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-11 | 其他饮用杯 | PT KEDAWUNG SURYA INDUSTRIAL | 印度尼西亚 | $14.6K |
| 2025-12-09 | 其他饮用杯 | PT ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $16.2K |
| 2025-10-24 | 其他饮用杯 | P T ISHIZUKA MASPION INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2025-10-21 | 其他电动家用器具 | UNION CHANCE CO., LTD | 中国 | $21 |