Mien Bac Agricultural Machine Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY NôNG NGHIệP MIềN BắC
8
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107076227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE8NPYB |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Số 3 LK 22 KĐT Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY NÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | MIEN BAC AGRICULTURAL MACHINE DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 LK 22 KĐT Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 09966399628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangchang Xinglian Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 食品加工机械 |
| Shijiazhuang Synmec International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Hangzhou Chama Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 食品加工机械、收割机零件 |
| Shandong Feichuang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 犁、草坪压路机 |
| Luohe Golden Shell Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
| Quanzhou Deli Agroforestry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他收割机械、食品加工机械 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 18-37千瓦拖拉机 | SHANDONG FEICHUANG MACHINERY MFG CO.LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-15 | 其他收割机械 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-06-26 | 食品加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-09 | 种子分选机 | SHIJIAZHUANG SYNMEC INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-06-29 | 蛋果分选机 | LUOHE GOLDEN SHELL MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-01-03 | 食品加工机械 | GUANGCHANG XINGLIAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $276 |
| 2024-01-03 | 食品加工机械 | GUANGCHANG XINGLIAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-01-03 | 食品加工机械 | GUANGCHANG XINGLIAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-28 | 食品加工机械 | GUANGCHANG XINGLIAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-12-28 | 食品加工机械 | GUANGCHANG XINGLIAN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |