Vietart Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nghệ Thuật Việt
- 邮箱17
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400581856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB36Q4V |
| 成立日期 | 2008-02-25 |
| 联系地址 | Số 134 đường Trần Quý Khoách, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHỆ THUẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 134 đường Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842363840780 |
| 传真 | 02363840782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 59.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 441919 | 木竹餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningjin County Baihua Candle Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 蜡烛、塑料餐具 |
| Xiamen Wanhuichun Paper & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Foshan Hochong Fashion Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料包装制品、塑料餐具 |
| Shanghai E-Soul International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他窄幅织物、混合调味料 |
| San Neng Bake Ware (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.5K | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Bowang Tin Box Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铁容器<50升 |
| Hebei Shuchen Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 塑料纺织箱盒、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-11-28 | 纸制餐具 | SHANGHAI E SOUL INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $398 |
| 2024-09-30 | 塑料餐具 | NINGJIN COUNTY BAIHUA CANDLE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-09-30 | 塑料餐具 | NINGJIN COUNTY BAIHUA CANDLE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |