Ky Phat Corporation
越南出口商 · 出口 2,029 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Kỳ Phát
840
进口笔数
2,029
出口笔数
$130.63M
进口金额
$142.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-10-02
最近出口
71
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302455074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS248P2G |
| 成立日期 | 2003-07-09 |
| 联系地址 | Lô C8/II, C9/II, C9b/II Đường số 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỲ PHÁT |
| 企业英文名称 | KY PHAT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C8/II, C9/II, C9b/II Đường số 2E, KCN Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842837655304 |
| 邮箱 | minh.h@kyphat.vn |
| 传真 | +842837655129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 339204 | 339204 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 249 | $38.87M |
| 新加坡 | 123 | $21.52M |
| 韩国 | 120 | $17.14M |
| 意大利 | 44 | $13.22M |
| 沙特阿拉伯 | 74 | $12.26M |
| 加拿大 | 54 | $11.03M |
| 新西兰 | 40 | $6.66M |
| 西班牙 | 23 | $3.38M |
| 中国 | 48 | $2.55M |
| 阿曼 | 6 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,961 | $141.76M |
| 越南 | 39 | $121.8K |
| 中国台湾 | 4 | $78.4K |
| 墨西哥 | 5 | $54.5K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $37.9K |
| 英国 | 1 | $36.1K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $34.8K |
| 波多黎各 | 1 | $33.7K |
| 智利 | 1 | $33.3K |
| 意大利 | 6 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 177 | $32.50M | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 117 | $19.67M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| COLINES S.P.A. | 55 | $12.69M | 8477机器零件、带接头绝缘电线 | |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | 63 | $11.03M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 58 | $9.72M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $7.55M | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $6.66M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific | 马来西亚 | 33 | $5.89M | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $5.68M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 25 | $1.96M | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NP International LLC | 美国 | 1,760 | $137.61M | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Universal Packaging Inc. | 美国 | 40 | $2.23M | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| APSIC,INC | 美国 | 34 | $628.3K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| ALLPLAST INC | 美国 | 9 | $263.0K | 非乙烯塑料袋、乙烯聚合物塑料 |
| CW International Sales LLC | 美国 | 8 | $262.5K | 塑料家用制品、纸制餐具 |
| Evercrest Trading LLC | 美国 | 13 | $168.2K | 塑料餐具、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| The Reveregroup | 美国 | 31 | $132.8K | 聚丙烯塑料、其他钢铁家用品 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $47.4K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| St. Johns Packaging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.5K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Kylo LLC | 美国 | 38 | $0 | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 840)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 轻质乙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $96.5K |
| 2026-07-30 | 轻质乙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $154.4K |
| 2026-07-30 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 西班牙 | $123.8K |
| 2026-07-29 | 轻质乙烯共聚物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $277.2K |
| 2026-07-29 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corporation | 韩国 | $288.0K |
| 2026-07-28 | 其他自动控制仪 | Shanghai Easi Computer Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-28 | 聚丙烯聚合物 | PT LOTTE CHEMICAL INDONESIA | 印度尼西亚 | $60.4K |
| 2026-07-27 | 轻质乙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $178.2K |
| 2026-07-27 | 轻质乙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $112.6K |
| 2026-07-27 | 轻质乙烯共聚物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 美国 | $154.4K |
出口(共 2,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 乙烯聚合物塑料 | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | PE WRAP FILM | NP International LLC | 美国 | $0 |