THIEN AN PHAT EQUIPMENT MANUFACTURING CO., LTD.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THIếT Bị THIêN AN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$366.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603808931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ETTT9Q |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 11, đường số 3, ấp 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP AN THIÊN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THIEN PHAT INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, ấp Hiền Đức, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84344379781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $366.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $366.4K | 灭火器、灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 灭火器 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-09 | 灭火产品 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $92.8K |
| 2026-07-03 | 灭火器 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $58.5K |
| 2026-07-03 | 灭火器 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-07-03 | 灭火产品 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-03 | 灭火器 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-07-03 | 灭火产品 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-07-03 | 灭火器 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-06-18 | 灭火产品 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-18 | 灭火产品 | Jiangshan Hetian'an Fang Fire Fighting Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |