HTH Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN HTH
7
进口笔数
1
出口笔数
$58.4K
进口金额
$5.0K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2023-02-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202048741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNSDGV7 |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Số 11 đường Cầu Niệm 1, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HTH |
| 企业英文名称 | HTH DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường Cầu Niệm 1, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84901699835 |
| 邮箱 | hth.logistics.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $58.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 1 | $2.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Fly Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VUS Health LLC | 美国 | 1 | $5.0K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $456 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $756 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $910 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $912 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $282 |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $654 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他纺织制品 | VUS HEALTH LLC | 美国 | $2.2K |
| 2023-02-21 | 其他纺织制品 | VUS HEALTH LLC | 美国 | $2.8K |