Ngu Phuc Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 镀锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Ngũ Phúc
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201020944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9807X |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | Số 348 đường Hà Nội, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGŨ PHÚC |
| 企业英文名称 | NGU PHUC TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 348 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02253529148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720916 | 冷轧钢卷 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720928 | 冷轧钢板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $1.33M |
| 日本 | 1 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | 12 | $1.33M | 涂层钢板、镀铝锌钢板 |
| MMETAX Corp. | 日本 | 1 | $61.0K | 热轧不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2026-07-30 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $37.0K |
| 2026-07-30 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-07-10 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $33.9K |
| 2026-07-03 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-07-03 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-07-03 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-07-03 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-05-23 | 镀锌钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $104.0K |
| 2026-05-23 | 冷轧钢板 | BlueScope Steel Ltd. | 澳大利亚 | $10.0K |