An Khoi Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN AN KHôI PHáT
48
进口笔数
0
出口笔数
$67.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316403291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQV05NH6 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | 44/16/19 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN KHÔI PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44/16/19 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84937329819 |
| 邮箱 | akp.2020hcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $21.5K |
| 德国 | 10 | $18.9K |
| 中国台湾 | 9 | $12.0K |
| 法国 | 8 | $8.9K |
| 日本 | 3 | $3.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $798 |
| 瑞典 | 1 | $723 |
| 意大利 | 2 | $689 |
| 美国 | 1 | $613 |
| 捷克 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 11 | $20.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Komachine | 韩国 | 12 | $20.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板 |
| POUNDFUL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $11.9K | 静止变流器、高压继电器 |
| Infranor Spain, S.L. | 西班牙 | 3 | $4.3K | 750W-75kW直流电机、通信设备零件 |
| Komachine Co. | 韩国 | 2 | $3.2K | 液压直线马达、其他泵和提升机 |
| Radio Energie | 法国 | 2 | $2.8K | 静止变流器、信号发生器 |
| Radio-Energie | 法国 | 1 | $1.3K | 静止变流器 |
| Mirae E&I Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.1K | 静止变流器、其他电气设备 |
| BM Safety Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $723 | 其他测量仪器、阀门零件 |
| Magtrol, Inc. | 美国 | 1 | $613 | 测量仪器零件、电磁装置 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 法国 | $997 |
| 2025-07-23 | 通信设备零件 | INFRANOR SPAIN SL | 德国 | $1.1K |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | POUNDFUL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-07-02 | 齿轮及变速器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 法国 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 通信设备零件 | INFRANOR SPAIN SL | 德国 | $1.1K |
| 2025-05-16 | 静止变流器 | POUNDFUL CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-02-10 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 法国 | $785 |
| 2025-01-21 | LED/LCD指示面板 | KOMACHINE | 韩国 | $990 |
| 2025-01-21 | 衡器零件 | KOMACHINE | 韩国 | $875 |