Thanh Loi Trading & Mechanical Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 伞具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cơ Khí Và Thương Mại Thành Lợi
97
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106002529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BJ82QB |
| 成立日期 | 2012-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LỢI |
| 企业英文名称 | THANH LOI TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842433950746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660110 | 伞具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 660320 | 伞骨 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Junhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $332.9K | 其他离心泵、伞具 |
| Guangzhou Lindu Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $332.4K | 聚氨酯纺织物、伞具 |
| Ningbo Uplion Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $207.5K | 伞具、其他塑料制品 |
| Taizhou Tianjiang Umbrella Co., Ltd. | 中国 | 16 | $172.1K | 伞具、其他伞类 |
| Shandong Xindaidi Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $142.6K | 未涂层钢线 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Xindadi Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 未涂层钢线、运输集装箱 |
| Linhai Fuhang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 伞具、伞零件 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 聚氨酯纺织物 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-03-26 | 贱金属配件 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU LINDU TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |