Hung Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh
215
进口笔数
36
出口笔数
$4.32M
进口金额
$144.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
31
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900660965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC1G4CD |
| 成立日期 | 2005-06-23 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Đức Độ,Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Đức Độ, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842383628333 |
| 邮箱 | Viettiennahuong@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 215 | $4.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $134.4K |
| 新西兰 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 81 | $1.83M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $389.9K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $298.7K | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $278.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $212.4K | 柴油机零件、变速箱及零件 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $144.8K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Hue An Nhan Thinh Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.2K | 传动轴及曲柄、其他车辆零件 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.5K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Shenyi (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $103.5K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.8K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $119.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 11 | $11.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Auto Mossa Equipment Ltd. | 新西兰 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 泵及压缩机零件、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-29 | 滑轮飞轮 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-29 | 内燃机滤油器 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-04-16 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-03-25 | 滚珠轴承 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $50 |