Hung Thinh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh

248
进口笔数
41
出口笔数
$5.44M
进口金额
$169.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-22
最近出口
29
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.5K · 11 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $116.1K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $124.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $141.0K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.2K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $169.9K · 12 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.9K · 9 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $82.2K · 5 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $108.7K · 6 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $90.3K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $124.5K · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $199.2K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.6K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $791 · 1 笔2026-03进口 $102.5K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $371 · 1 笔2026-05进口 $378.1K · 12 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-06进口 $373.3K · 11 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-07进口 $374.0K · 10 笔出口 $8.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.5K · 11 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $116.1K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $124.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $141.0K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.2K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $169.9K · 12 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.9K · 9 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $82.2K · 5 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $108.7K · 6 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $90.3K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $124.5K · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $199.2K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.6K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $791 · 1 笔2026-03进口 $102.5K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $371 · 1 笔2026-05进口 $378.1K · 12 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-06进口 $373.3K · 11 笔出口 $7.9K · 1 笔2026-07进口 $374.0K · 10 笔出口 $8.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2900660965
企查查编码QVNFC1G4CD
成立日期2005-06-23
联系地址Nhà ông Nguyễn Đức Độ,Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Đức Độ, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện
电话+842383628333
邮箱Viettiennahuong@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
848310传动轴及曲柄
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
870850车桥及零件
848340齿轮及变速器
870893车辆离合器
840999柴油机零件
841480其他气泵
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850140单相交流电机
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
853650其他电气开关
741110精炼铜管
761699其他铝制品
820559其他手工工具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$5.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$159.1K
新西兰1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国95$2.41M其他车辆零件、变速箱及零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国15$448.4K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品
Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd.中国22$438.2K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国16$383.8K柴油机零件、变速箱及零件
Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd.中国15$298.7K其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国12$144.8K波纹镀锌钢、焊接钢管
Hue An Nhan Thinh Trading Co., Ltd.中国10$144.2K传动轴及曲柄、其他车辆零件
Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd.中国7$120.7K单个扬声器、音频设备零件
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国7$111.5K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Shenyi (Shenzhen) Trading Co., Ltd.中国9$103.5K车辆制动零件、车辆离合器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南23$142.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南13$13.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
AUTO MOSSA EQUIPMENT LIMITED1$10.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南2$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.6K泵及压缩机零件、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30车辆离合器Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$500
2026-07-30滚珠轴承Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-30阀门龙头Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$420
2026-07-30车辆制动零件Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-30滚珠轴承Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-30车辆制动零件Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$50
2026-07-30滚珠轴承Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$480
2026-07-30其他车辆零件Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$504
2026-07-30柴油机零件Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$270
2026-07-30车辆离合器Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国$2.6K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他钢铁制品Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$964
2026-07-22其他钢铁制品Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-06单相交流电机Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$595
2026-07-06滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$4
2026-07-06滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$16
2026-07-06滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$40
2026-07-06滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$41
2026-07-06滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$38
2026-06-23其他钢铁制品Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$456
2026-06-23其他钢铁制品Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →