Hung Thinh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Thịnh

215
进口笔数
36
出口笔数
$4.32M
进口金额
$144.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
31
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.5K · 11 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $116.1K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $124.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $141.0K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.2K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $169.9K · 12 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.9K · 9 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $82.2K · 5 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $108.7K · 6 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $90.3K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $124.5K · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $199.2K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.6K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $791 · 1 笔2026-03进口 $102.5K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $371 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.2K · 3 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $112.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $169.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.5K · 11 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $116.1K · 8 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-08进口 $124.1K · 9 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $141.0K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-10进口 $156.2K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $169.9K · 12 笔出口 $278 · 1 笔2024-12进口 $160.8K · 10 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $77.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $141.9K · 9 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $30.2K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-06进口 $82.2K · 5 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-07进口 $108.7K · 6 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-08进口 $90.3K · 6 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-09进口 $124.5K · 6 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-10进口 $199.2K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-11进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.6K · 4 笔出口 $11.1K · 4 笔2026-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $11.3K · 1 笔2026-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $791 · 1 笔2026-03进口 $102.5K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-04进口 $1.03M · 14 笔出口 $371 · 1 笔

工商档案

企业注册号2900660965
企查查编码QVNFC1G4CD
成立日期2005-06-23
联系地址Nhà ông Nguyễn Đức Độ,Xóm Yên Quang, Xã Diễn Ngọc, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Nguyễn Đức Độ, Xóm Yên Quang, Xã Diễn Châu, Nghệ An
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện
电话+842383628333
邮箱Viettiennahuong@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
848310传动轴及曲柄
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
870850车桥及零件
848340齿轮及变速器
870893车辆离合器
840999柴油机零件
841370其他离心泵
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
850140单相交流电机
853650其他电气开关
741110精炼铜管
741220铜合金管件
761699其他铝制品
820559其他手工工具
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国215$4.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$134.4K
新西兰1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hui'an Rensheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国81$1.83M其他车辆零件、变速箱及零件
Hangzhou Moshan Trading Co., Ltd.中国20$389.9K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd.中国15$298.7K其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国9$278.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Minnuo Trade Co., Ltd.中国10$212.4K柴油机零件、变速箱及零件
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国12$144.8K波纹镀锌钢、焊接钢管
Hue An Nhan Thinh Trading Co., Ltd.中国10$144.2K传动轴及曲柄、其他车辆零件
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国7$111.5K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Shenyi (Shenzhen) Trading Co., Ltd.中国9$103.5K车辆制动零件、车辆离合器
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国7$87.8K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南20$119.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南11$11.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Auto Mossa Equipment Ltd.新西兰1$10.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南2$2.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
AX Fan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.6K泵及压缩机零件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29传动轴及曲柄HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$96
2026-04-29滑轮飞轮HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$31
2026-04-29柴油机零件HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-29柴油机零件HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-29柴油机零件HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60
2026-04-29内燃机滤油器HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$82
2026-04-29传动轴及曲柄HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-04-29其他离心泵HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$50
2026-04-29柴油机零件HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-29柴油机零件HUI AN REN SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$145
2026-04-16滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$130
2026-04-16滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$96
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$102
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$96
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$60
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$40
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$97
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$56
2026-03-25滚珠轴承Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →