Techlift Construction & Trading Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG Và THươNG MạI TECHLIFT
10
进口笔数
0
出口笔数
$508.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107863249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HUP9EJ |
| 成立日期 | 2017-05-26 |
| 联系地址 | Thửa 44, Tập thể nghiên cứu Gia Cầm, đường Tố Hữu, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TECHLIFT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa 44, Tập thể nghiên cứu Gia Cầm, đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0941783888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $508.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangsheng Import & Export (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Vista Import & Export (Dongguan City) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $132.6K | 塔式起重机 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Ruiying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 塔式起重机、升降机 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塔式起重机 | VISTA IMPORT & EXPORT (DONGGUAN CITY) CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2026-04-27 | 塔式起重机 | VISTA IMPORT & EXPORT (DONGGUAN CITY) CO LTD | 中国 | $66.3K |
| 2025-12-16 | 塔式起重机 | GUANGZHOU RUIYING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2025-07-22 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2025-07-04 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2025-04-09 | 塔式起重机 | XIANGSHENG IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $60.4K |
| 2024-05-24 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2024-01-22 | 升降机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-01-22 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-01-02 | 升降机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |