Asia Direkt Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Direkt á Châu
4
进口笔数
16
出口笔数
$406
进口金额
$284.8K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2026-03-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104183189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B95TPM |
| 成立日期 | 2009-09-24 |
| 联系地址 | Số 26, ngách 6/14 Đội Nhân, phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIREKT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA DIREKT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngách 6/14 phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý; Hoàn thiện công trình xây dựng; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar); Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy; Đại lý mô tô, xe máy; Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô; Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu, bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Đại lý bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá nội, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú; Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (trừ các loại gỗ Nhag nước cấm); Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (trừ các loại gỗ Nhà nước cấm); Sản xuất giày dép; Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn hàng may mặc; Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0102042064 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 24/09/2009" 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02422670676 |
| 邮箱 | asia.direkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $406 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $284.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Zoro Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $160 | 齿轮及变速器、摩托车及配件 |
| Ningbo Honour Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 阀门龙头、其他塑料制品 |
| Ningbo Rapid Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 980720、其他皮革制品 |
| Taizhou Huamao Handicraft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71 | 非织造标签、机织标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | 15 | $274.9K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| Australian Fashion House GmbH | 德国 | 1 | $9.9K | 皮革手套、棉针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 机织标签 | Taizhou Huamao Handicraft Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2024-06-03 | 其他皮革制品 | Taizhou Zoro Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2023-05-17 | 其他皮革制品 | Ningbo Honour Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2023-04-10 | 其他皮革制品 | Ningbo Rapid Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $75 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $248 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $633 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $269 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $38 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $537 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $737 |
| 2026-03-23 | 竹编篮筐 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $453 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $72 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $497 |
| 2026-03-23 | 植物纤维制品 | Rohrschneider GmbH & Co. KG | 德国 | $398 |