Thai Nguyen Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Thái Nguyên
1
进口笔数
10
出口笔数
$24.5K
进口金额
$216.0K
出口金额
2024-04-25
最近进口
2026-04-05
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201565352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCN51S6 |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Thôn 8 (nhà ông Phạm Thanh Tâm), Xã Hoà Bình, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN SERVICE AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Phương 2 (tại nhà Bà Vũ Thị Tâm), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84913546772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $216.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.5K | 切割刀片、餐具及刀片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $216.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 合金钢废料 | CONG TY TNHH VIETNAM LIANXIN | 越南 | $24.5K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $88.0K |
| 2026-04-02 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-03-23 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $19.7K |
| 2026-03-10 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-01-19 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2025-11-26 | 合金钢废料 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2025-11-26 | 合金钢废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $11.2K |
| 2025-10-21 | 合金钢废料 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2025-06-11 | 合金钢废料 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-04 | 其他钢铁废料 | YUEKAI MACHINERY MFG CO LTD | 越南 | $10.1K |