VIET TECHNOLOGY TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI CôNG NGHệ VIệT
- 邮箱1
3
进口笔数
0
出口笔数
$349.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105776255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXX7R164 |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | Số 7 Ngách 86/42 Thôn Đại Tự, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGY TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Ngách 86/42 Thôn Đại Tự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84983405443 |
| 邮箱 | ctcongngheviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $198.4K |
| 瑞典 | 1 | $151.0K |
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $198.4K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| 4INTELLIGENCE AB | 瑞典 | 1 | $151.0K | 非航空导航仪、静止变流器 |
| NINGBO XUANWEI COLOUR WORLD PAINT CO LTD | 中国 | 1 | $100 | 无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非医用X射线设备 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $120.0K |
| 2025-12-24 | LED灯具 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $70.0K |
| 2025-12-24 | 金属测试机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 美国 | $8.4K |
| 2025-12-17 | 其他9030仪器 | 4INTELLIGENCE AB | 瑞典 | $151.0K |
| 2025-06-26 | 无石棉纤维水泥制品 | NINGBO XUANWEI COLOUR WORLD PAINT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-06-26 | 无石棉纤维水泥制品 | NINGBO XUANWEI COLOUR WORLD PAINT CO LTD | 中国 | $12 |