ME KONG EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 1kVA以下变压器

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị Mê Kông

32
进口笔数
2
出口笔数
$86.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305573044
企查查编码QVNN6301JF
成立日期2008-03-11
联系地址Số 52, Đường số 11, Khu Phố 2, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÊ KÔNG
企业英文名称Me Kong Equipment and Technology Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, Đường số 11, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842862732699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8504311kVA以下变压器
903033电测仪表
902890仪表零件及附件
903090辐射检测仪器
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
482010纸质文具
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
8504321kVA-16kVA变压器

出口

HS 编码产品
853649高压继电器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙12$39.3K
印度11$30.5K
中国台湾7$14.4K
意大利2$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌干达2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NEWTEK ELECTRICALS印度11$30.5K1kVA以下变压器、仪表零件及附件
Celsa Measuring Instruments Spain S.L.西班牙9$23.1K1kVA以下变压器、电测仪表
CELSA MESSGERATE ESPANA西班牙2$16.1K1kVA以下变压器、电测仪表
ARCH METER CORP ORATION中国台湾6$13.3K电测仪表、1kVA以下变压器
BREMAS ERSCE S.P.A.意大利2$1.8K其他电气开关
PQSENSE TECHNOLOGY LTD中国台湾1$1.1K组合测量仪器、数据处理机
CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L.西班牙1$166电测仪表、辐射检测仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MANDELA MILLERS LTD乌干达2$2.2K其他小麦及混合麦、谷物加工机械

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12辐射检测仪器CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L.西班牙$60
2026-03-12辐射检测仪器CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L.西班牙$15
2026-03-12电测仪表CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L.西班牙$91
2025-11-171kVA以下变压器CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$134
2025-11-17电测仪表CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$10
2025-11-17电测仪表CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$272
2025-11-17电测仪表CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$33
2025-11-17电测仪表CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$545
2025-11-17辐射检测仪器CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$6
2025-11-17小功率变压器CELSA MESSGERATE ESPANA S L西班牙$133

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22其他电气开关MANDELA MILLERS LTD乌干达$1.6K
2023-07-28高压继电器MANDELA MILLERS LTD乌干达$550

相关企业 · 同类产品

ME KONG EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →