ME KONG EQUIPMENT & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Và Thiết Bị Mê Kông
32
进口笔数
2
出口笔数
$86.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305573044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6301JF |
| 成立日期 | 2008-03-11 |
| 联系地址 | Số 52, Đường số 11, Khu Phố 2, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ MÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | Me Kong Equipment and Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Đường số 11, Khu Phố 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862732699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $39.3K |
| 印度 | 11 | $30.5K |
| 中国台湾 | 7 | $14.4K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌干达 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEWTEK ELECTRICALS | 印度 | 11 | $30.5K | 1kVA以下变压器、仪表零件及附件 |
| Celsa Measuring Instruments Spain S.L. | 西班牙 | 9 | $23.1K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| CELSA MESSGERATE ESPANA | 西班牙 | 2 | $16.1K | 1kVA以下变压器、电测仪表 |
| ARCH METER CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $13.3K | 电测仪表、1kVA以下变压器 |
| BREMAS ERSCE S.P.A. | 意大利 | 2 | $1.8K | 其他电气开关 |
| PQSENSE TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 组合测量仪器、数据处理机 |
| CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L. | 西班牙 | 1 | $166 | 电测仪表、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MANDELA MILLERS LTD | 乌干达 | 2 | $2.2K | 其他小麦及混合麦、谷物加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 辐射检测仪器 | CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L. | 西班牙 | $60 |
| 2026-03-12 | 辐射检测仪器 | CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L. | 西班牙 | $15 |
| 2026-03-12 | 电测仪表 | CELSA MESSGERATE-ESPANA S.L. | 西班牙 | $91 |
| 2025-11-17 | 1kVA以下变压器 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $134 |
| 2025-11-17 | 电测仪表 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $10 |
| 2025-11-17 | 电测仪表 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $272 |
| 2025-11-17 | 电测仪表 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $33 |
| 2025-11-17 | 电测仪表 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $545 |
| 2025-11-17 | 辐射检测仪器 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $6 |
| 2025-11-17 | 小功率变压器 | CELSA MESSGERATE ESPANA S L | 西班牙 | $133 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 其他电气开关 | MANDELA MILLERS LTD | 乌干达 | $1.6K |
| 2023-07-28 | 高压继电器 | MANDELA MILLERS LTD | 乌干达 | $550 |