Thien Ha Biology Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM SINH HọC THIêN Hà
31
进口笔数
0
出口笔数
$439.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313817431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9USEVT |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | 157-159 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM SINH HỌC THIÊN HÀ |
| 企业英文名称 | THIEN HA BIOLOGY COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134 Trần Thái Tông, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84983446556 |
| 邮箱 | thienhabio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 23 | $302.1K |
| 意大利 | 5 | $106.7K |
| 美国 | 3 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acatac Inc. | 南非 | 20 | $256.4K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 5 | $106.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| ACATAC INC. | 美国 | 5 | $68.9K | 皮肤清洁剂、盥洗皂制品 |
| Beauty Collection International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $4.7K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $11.4K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 皮肤清洁剂 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他护肤品 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 洗发剂 | O F I OF FICINA FARMACEUTICA ITALIANA S P A | 意大利 | $11.4K |