CAMCOMIN MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư KHOáNG SảN CAMCOMIN
27
进口笔数
0
出口笔数
$79.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110441208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PUWBR4 |
| 成立日期 | 2023-08-07 |
| 联系地址 | Số 9 đường Thanh Liệt, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHOÁNG SẢN CAMCOMIN |
| 企业英文名称 | CAMCOMIN MINERALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 292 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84988886492 |
| 邮箱 | khoangsancamcomin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 940440 | 床上被子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $46.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 26 | $64.2K | 其他食品制剂、床上被子 |
| QINGDAO TOWIN EOTUN TYRE CO LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO TOWIN EOTUN TYRE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-15 | 槟榔果 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度尼西亚 | $32.6K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-07 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 其他食品制剂 | HANDING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |