HOMEGROUP INTERIOR & BUILDING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nội Thất Homegroup
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106776554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8PHBBD |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Cao Sơn, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT HOMEGROUP |
| 企业英文名称 | HOMEGROUP INTERIOR AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Cao Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84937498868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARN INTERIORS LTD | 英国 | 1 | $10.9K | PVC地板/墙覆盖物、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 木制办公家具 | ARN INTERIORS LTD | 英国 | $4.3K |
| 2024-10-02 | 玩具模型 | ARN INTERIORS LTD | 英国 | $18 |
| 2024-10-02 | 木制办公家具 | ARN INTERIORS LTD | 英国 | $5.7K |
| 2024-10-02 | 玩具模型 | ARN INTERIORS LTD | 英国 | $21 |
| 2024-10-02 | PVC地板/墙覆盖物 | ARN INTERIORS LTD | 英国 | $851 |