Van Tien Furniture Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NộI THấT VâN TIếN
1
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500687401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7A2RW1 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Tâm, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT VÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | VAN TIEN FURNITURE PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84972373997 |
| 邮箱 | congtysxtmntvantien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $62.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Xinmeiyuan Traceries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.4K | 金属建筑配件、980720 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-11 | 其他木制品 | SHOUGUANG XINMEIYUAN TRACERIES CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2023-04-11 | 金属建筑配件 | SHOUGUANG XINMEIYUAN TRACERIES CO LTD | 中国 | $640 |
| 2023-04-11 | 其他纺织制品 | SHOUGUANG XINMEIYUAN TRACERIES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-11 | 其他木制品 | SHOUGUANG XINMEIYUAN TRACERIES CO LTD | 中国 | $45.2K |