Matsumoto Trading Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATSUMOTO TRADING VIệT NAM
281
进口笔数
96
出口笔数
$3.75M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
20
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313494004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5TYWKP |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 12A, số 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATSUMOTO TRADING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATSUMOTO TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, số 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 39110009 |
| 邮箱 | nguyen.thi.ha@matsumoto-trd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 291829 | 酚羧酸类 |
| 252620 | 块滑石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 180 | $2.63M |
| 中国 | 79 | $542.3K |
| 美国 | 61 | $428.9K |
| 韩国 | 24 | $39.9K |
| 英国 | 5 | $37.9K |
| 西班牙 | 14 | $30.3K |
| 比利时 | 5 | $18.1K |
| 泰国 | 14 | $7.5K |
| 马来西亚 | 8 | $7.4K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $2.03M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 8 | $143 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsumoto Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 165 | $3.29M | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $228.8K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Nanjing Cosmos Chemical Co., Ltd. | 中国 | 26 | $173.4K | 其他水杨酸酯、芳香醚衍生物 |
| Morechem Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $16.3K | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| Shinsung Materials Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $15.2K | 其他无环二元醇、卤化酮衍生物 |
| Rikevita (Singapore) Pte. Ltd. | 2 | $1.9K | 其他化学制剂、其他食品制剂 | |
| Allplus (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.6K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Manami Kawamura | 日本 | 22 | $1.2K | 其他化学制剂、磺化酚衍生物 |
| Fujian Kuncai Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $369 | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| LUXON | 韩国 | 2 | $28 | 二氧化硅、1000伏以下电路保护器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 57 | $1.26M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $629.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FT Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $132.6K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷品 |
| PT Matsumoto Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $1.1K | 其他化学制剂 |
| Matsumoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $86 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Matsumoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $32 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Matsumoto Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Matsumoto Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
进口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他植物提取物 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 其他羧酸 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $100 |
| 2026-04-13 | 其他羧酸 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $100 |
| 2026-04-13 | 其他植物提取物 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $64 |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 其他醚醇衍生物 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 二氧化硅 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-13 | 其他植物提取物 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $64 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | MATSUMOTO TRADING CO LTD | 日本 | $50 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 天然聚合物 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $980 |
| 2026-03-30 | 其他丙烯酸聚合物 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-30 | 酚羧酸类 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 酚羧酸类 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他丙烯酸聚合物 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $748 |
| 2026-03-30 | 初级硅氧烷 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $11.0K |
| 2026-03-25 | 酚羧酸类 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 初级硅氧烷 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 其他丙烯酸聚合物 | SHISEIDO VIETNAM INC | 越南 | $748 |