Matsumoto Trading Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 281 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATSUMOTO TRADING VIệT NAM

281
进口笔数
96
出口笔数
$3.75M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-03-30
最近出口
20
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-09进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 7 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-11进口 $78.4K · 7 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-12进口 $85.8K · 7 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-01进口 $65 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.8K · 5 笔出口 $90.1K · 4 笔2024-03进口 $110.2K · 6 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-04进口 $89.2K · 8 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-05进口 $66.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $65.3K · 10 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $207.8K · 13 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-08进口 $115.6K · 4 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 8 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-12进口 $160.2K · 10 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-01进口 $38.4K · 3 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-02进口 $99.8K · 8 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-03进口 $116.9K · 9 笔出口 $119.6K · 4 笔2025-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $77.5K · 6 笔2025-05进口 $126.8K · 9 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-06进口 $73.4K · 9 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-07进口 $88.3K · 11 笔出口 $132.9K · 7 笔2025-08进口 $66.5K · 9 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-09进口 $177.0K · 13 笔出口 $147.1K · 5 笔2025-10进口 $146.1K · 12 笔出口 $45.4K · 1 笔2025-11进口 $154.1K · 13 笔出口 $169.2K · 6 笔2025-12进口 $235.0K · 12 笔出口 $67.6K · 4 笔2026-01进口 $41.7K · 12 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-02进口 $98.1K · 5 笔出口 $70.9K · 2 笔2026-03进口 $249.2K · 11 笔出口 $44.3K · 2 笔2026-04进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.4K · 1 笔出口 $42.4K · 2 笔2023-09进口 $25.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $105.8K · 7 笔出口 $30.2K · 2 笔2023-11进口 $78.4K · 7 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-12进口 $85.8K · 7 笔出口 $98.7K · 4 笔2024-01进口 $65 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.8K · 5 笔出口 $90.1K · 4 笔2024-03进口 $110.2K · 6 笔出口 $49.3K · 3 笔2024-04进口 $89.2K · 8 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-05进口 $66.5K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $65.3K · 10 笔出口 $25.3K · 2 笔2024-07进口 $207.8K · 13 笔出口 $52.6K · 2 笔2024-08进口 $115.6K · 4 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-09进口 $23.0K · 4 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-10进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 8 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-12进口 $160.2K · 10 笔出口 $44.2K · 3 笔2025-01进口 $38.4K · 3 笔出口 $56.6K · 3 笔2025-02进口 $99.8K · 8 笔出口 $34.6K · 1 笔2025-03进口 $116.9K · 9 笔出口 $119.6K · 4 笔2025-04进口 $130.0K · 4 笔出口 $77.5K · 6 笔2025-05进口 $126.8K · 9 笔出口 $45.5K · 2 笔2025-06进口 $73.4K · 9 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-07进口 $88.3K · 11 笔出口 $132.9K · 7 笔2025-08进口 $66.5K · 9 笔出口 $73.1K · 4 笔2025-09进口 $177.0K · 13 笔出口 $147.1K · 5 笔2025-10进口 $146.1K · 12 笔出口 $45.4K · 1 笔2025-11进口 $154.1K · 13 笔出口 $169.2K · 6 笔2025-12进口 $235.0K · 12 笔出口 $67.6K · 4 笔2026-01进口 $41.7K · 12 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-02进口 $98.1K · 5 笔出口 $70.9K · 2 笔2026-03进口 $249.2K · 11 笔出口 $44.3K · 2 笔2026-04进口 $128.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313494004
企查查编码QVND5TYWKP
成立日期2015-10-16
联系地址Tầng 12A, số 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATSUMOTO TRADING VIỆT NAM
企业英文名称MATSUMOTO TRADING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12A, số 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话39110009
邮箱nguyen.thi.ha@matsumoto-trd.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本216.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
391000初级硅氧烷
340242非离子表面活性剂
320619二氧化钛颜料(<80%)
290899磺化酚衍生物
291899含氧羧酸及其衍生物
290613环烷醇类
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
271290含油石蜡
293629其他维生素
320619二氧化钛颜料(<80%)
291829酚羧酸类
252620块滑石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本180$2.63M
中国79$542.3K
美国61$428.9K
韩国24$39.9K
英国5$37.9K
西班牙14$30.3K
比利时5$18.1K
泰国14$7.5K
马来西亚8$7.4K
新加坡1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$2.03M
印度尼西亚1$1.1K
日本8$143

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsumoto Trading Co., Ltd.马来西亚165$3.29M其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡31$228.8K其他聚醚、初级硅氧烷
Nanjing Cosmos Chemical Co., Ltd.中国26$173.4K其他水杨酸酯、芳香醚衍生物
Morechem Co., Ltd.韩国8$16.3K其他化学制剂、其他植物提取物
Shinsung Materials Co., Ltd.韩国8$15.2K其他无环二元醇、卤化酮衍生物
Rikevita (Singapore) Pte. Ltd.2$1.9K其他化学制剂、其他食品制剂
Allplus (Thailand) Co., Ltd.泰国2$1.6K其他丙烯酸聚合物
Manami Kawamura日本22$1.2K其他化学制剂、磺化酚衍生物
Fujian Kuncai Material Technology Co., Ltd.中国5$369其他着色制剂、二氧化钛颜料
LUXON韩国2$28二氧化硅、1000伏以下电路保护器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiseido Vietnam Inc.越南57$1.26M其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南22$629.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
FT Industries Vietnam Co., Ltd.越南7$132.6K非瓦楞折叠盒、其他印刷品
PT Matsumoto Trading Indonesia印度尼西亚1$1.1K其他化学制剂
Matsumoto Trading Co., Ltd.日本4$86二氧化钛颜料(<80%)
Matsumoto Trading Co., Ltd.日本2$32二氧化钛颜料(<80%)
Matsumoto Trading Co., Ltd.日本2$25二氧化钛颜料(<80%)
Matsumoto Trading Co., Ltd.越南1$6二氧化钛颜料(<80%)

近期贸易明细

进口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他植物提取物MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$61
2026-04-13二氧化硅MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$25
2026-04-13其他羧酸MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$100
2026-04-13其他羧酸MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$100
2026-04-13其他植物提取物MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$64
2026-04-13二氧化硅MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$25
2026-04-13其他醚醇衍生物MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$25
2026-04-13二氧化硅MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$25
2026-04-13其他植物提取物MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$64
2026-04-13其他化学制剂MATSUMOTO TRADING CO LTD日本$50

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30天然聚合物SHISEIDO VIETNAM INC越南$980
2026-03-30其他丙烯酸聚合物SHISEIDO VIETNAM INC越南$11.0K
2026-03-30酚羧酸类SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.1K
2026-03-30酚羧酸类SHISEIDO VIETNAM INC越南$2.0K
2026-03-30其他丙烯酸聚合物SHISEIDO VIETNAM INC越南$748
2026-03-30初级硅氧烷SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.8K
2026-03-25其他丙烯酸聚合物SHISEIDO VIETNAM INC越南$11.0K
2026-03-25酚羧酸类SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.1K
2026-03-25初级硅氧烷SHISEIDO VIETNAM INC越南$1.8K
2026-03-25其他丙烯酸聚合物SHISEIDO VIETNAM INC越南$748

相关企业 · 同类产品

Matsumoto Trading Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →