Bac Giang Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6,119 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU BắC GIANG
716
进口笔数
6,119
出口笔数
$192.72M
进口金额
$147.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
141
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400110949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96Y94PR |
| 成立日期 | 2005-04-01 |
| 联系地址 | Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | BACGIANG IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 55101 - Khách sạn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842043854225 |
| 邮箱 | info@xuonggiangpaper.com |
| 传真 | +842043855879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,559.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 55 | $68.10M |
| 巴西 | 73 | $48.29M |
| 加拿大 | 51 | $22.22M |
| 中国 | 266 | $19.79M |
| 瑞典 | 30 | $13.50M |
| 芬兰 | 17 | $9.38M |
| 美国 | 18 | $4.79M |
| 智利 | 7 | $1.88M |
| 韩国 | 55 | $1.71M |
| 新加坡 | 50 | $980.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,104 | $28.07M |
| 菲律宾 | 801 | $25.26M |
| 越南 | 911 | $21.42M |
| 美国 | 739 | $18.11M |
| 泰国 | 719 | $14.89M |
| 老挝 | 738 | $10.24M |
| 新加坡 | 493 | $9.99M |
| 澳大利亚 | 160 | $4.69M |
| 印度 | 30 | $2.79M |
| 缅甸 | 42 | $2.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 43 | $56.16M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 51 | $39.40M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 28 | $12.99M | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Catalyst Pulp & Paper Sales Inc. | 加拿大 | 17 | $8.13M | 未涂布纸≤150克、新闻纸57-65克 |
| Super Harvest Industrial Co., Ltd. | 中国 | 102 | $4.78M | 其他聚酰胺、包装机械 |
| Sichuan Yibin United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.81M | 造纸机械零件、其他离心泵 |
| APC Korea Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.67M | 其他聚酰胺、造纸染色剂 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 新加坡 | 23 | $693.1K | 非轻质石油、磷酸二铵 |
| Nippon Felt Co., Ltd. | 日本 | 27 | $473.7K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $218.1K | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
下游采购商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIPS Industry (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 312 | $10.62M | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
| JJED Phils Inc. | 菲律宾 | 480 | $10.41M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Sunlight Paper Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 460 | $9.56M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 越南 | 231 | $9.05M | 纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾 |
| Vila Paper Factory Co., Ltd. | 老挝 | 609 | $8.46M | 纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 470 | $8.05M | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Jenwin Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 233 | $5.57M | 纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾 |
| Innovo Trading Co., Ltd. | 泰国 | 257 | $4.85M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 251 | $4.51M | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| South Seas International Ltd. | 美国 | 201 | $3.20M | 其他纸制品、纸制桌布餐巾 |
近期贸易明细
进口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | WIRES & FABRIKS (SA) LTD | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-24 | 针叶木化学浆 | Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | $916.1K |
| 2026-04-24 | 针叶木化学浆 | Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp | 加拿大 | $916.1K |
| 2026-04-24 | 造纸机用织物 | WIRES & FABRIKS (SA) LTD | 印度 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 喷枪 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 泵零件 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-23 | 喷枪 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 造纸用重型织物 | SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 6,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM) | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 卫生纸 | Innovo Trading Co., Ltd. | 泰国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | TIPS INDUSTRY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | SUNLIGHT PAPER PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | Paper Pulp & Supply Ltd. | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | VILA PAPER FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | DUNI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | DUNI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $34.7K |
| 2026-04-28 | 纸手帕毛巾 | PURCHASING 411 INC | 美国 | $16.4K |
| 2026-04-28 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $4.4K |