Bac Giang Import-Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 6,119 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU BắC GIANG

716
进口笔数
6,119
出口笔数
$192.72M
进口金额
$147.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
101
供应商数
141
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $798.2K · 31 笔2023-09进口 $3.04M · 21 笔出口 $3.14M · 154 笔2023-10进口 $6.25M · 24 笔出口 $3.82M · 154 笔2023-11进口 $6.56M · 23 笔出口 $3.35M · 139 笔2023-12进口 $7.56M · 18 笔出口 $3.28M · 128 笔2024-01进口 $5.89M · 26 笔出口 $3.35M · 130 笔2024-02进口 $2.69M · 22 笔出口 $3.24M · 128 笔2024-03进口 $2.60M · 19 笔出口 $3.51M · 146 笔2024-04进口 $4.02M · 13 笔出口 $3.99M · 149 笔2024-05进口 $5.79M · 24 笔出口 $4.26M · 157 笔2024-06进口 $1.76M · 12 笔出口 $3.84M · 165 笔2024-07进口 $6.31M · 25 笔出口 $3.34M · 149 笔2024-08进口 $3.90M · 21 笔出口 $4.62M · 188 笔2024-09进口 $3.96M · 12 笔出口 $3.68M · 126 笔2024-10进口 $6.86M · 15 笔出口 $3.60M · 148 笔2024-11进口 $6.49M · 22 笔出口 $3.66M · 157 笔2024-12进口 $8.42M · 14 笔出口 $3.81M · 155 笔2025-01进口 $3.37M · 16 笔出口 $3.09M · 131 笔2025-02进口 $933.8K · 11 笔出口 $3.87M · 180 笔2025-03进口 $4.01M · 15 笔出口 $3.50M · 170 笔2025-04进口 $4.43M · 16 笔出口 $3.46M · 145 笔2025-05进口 $9.18M · 21 笔出口 $3.57M · 147 笔2025-06进口 $8.77M · 18 笔出口 $4.24M · 171 笔2025-07进口 $3.25M · 15 笔出口 $3.83M · 175 笔2025-08进口 $3.15M · 18 笔出口 $3.35M · 158 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $3.68M · 177 笔2025-10进口 $2.83M · 21 笔出口 $4.40M · 206 笔2025-11进口 $2.81M · 13 笔出口 $3.41M · 177 笔2025-12进口 $13.86M · 26 笔出口 $3.69M · 182 笔2026-01进口 $6.02M · 32 笔出口 $3.34M · 149 笔2026-02进口 $3.73M · 17 笔出口 $3.17M · 141 笔2026-03进口 $3.51M · 16 笔出口 $3.42M · 186 笔2026-04进口 $2.28M · 11 笔出口 $3.16M · 173 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.6K · 2 笔出口 $798.2K · 31 笔2023-09进口 $3.04M · 21 笔出口 $3.14M · 154 笔2023-10进口 $6.25M · 24 笔出口 $3.82M · 154 笔2023-11进口 $6.56M · 23 笔出口 $3.35M · 139 笔2023-12进口 $7.56M · 18 笔出口 $3.28M · 128 笔2024-01进口 $5.89M · 26 笔出口 $3.35M · 130 笔2024-02进口 $2.69M · 22 笔出口 $3.24M · 128 笔2024-03进口 $2.60M · 19 笔出口 $3.51M · 146 笔2024-04进口 $4.02M · 13 笔出口 $3.99M · 149 笔2024-05进口 $5.79M · 24 笔出口 $4.26M · 157 笔2024-06进口 $1.76M · 12 笔出口 $3.84M · 165 笔2024-07进口 $6.31M · 25 笔出口 $3.34M · 149 笔2024-08进口 $3.90M · 21 笔出口 $4.62M · 188 笔2024-09进口 $3.96M · 12 笔出口 $3.68M · 126 笔2024-10进口 $6.86M · 15 笔出口 $3.60M · 148 笔2024-11进口 $6.49M · 22 笔出口 $3.66M · 157 笔2024-12进口 $8.42M · 14 笔出口 $3.81M · 155 笔2025-01进口 $3.37M · 16 笔出口 $3.09M · 131 笔2025-02进口 $933.8K · 11 笔出口 $3.87M · 180 笔2025-03进口 $4.01M · 15 笔出口 $3.50M · 170 笔2025-04进口 $4.43M · 16 笔出口 $3.46M · 145 笔2025-05进口 $9.18M · 21 笔出口 $3.57M · 147 笔2025-06进口 $8.77M · 18 笔出口 $4.24M · 171 笔2025-07进口 $3.25M · 15 笔出口 $3.83M · 175 笔2025-08进口 $3.15M · 18 笔出口 $3.35M · 158 笔2025-09进口 $3.51M · 11 笔出口 $3.68M · 177 笔2025-10进口 $2.83M · 21 笔出口 $4.40M · 206 笔2025-11进口 $2.81M · 13 笔出口 $3.41M · 177 笔2025-12进口 $13.86M · 26 笔出口 $3.69M · 182 笔2026-01进口 $6.02M · 32 笔出口 $3.34M · 149 笔2026-02进口 $3.73M · 17 笔出口 $3.17M · 141 笔2026-03进口 $3.51M · 16 笔出口 $3.42M · 186 笔2026-04进口 $2.28M · 11 笔出口 $3.16M · 173 笔

工商档案

企业注册号2400110949
企查查编码QVN96Y94PR
成立日期2005-04-01
联系地址Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU BẮC GIANG
企业英文名称BACGIANG IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 46322 - Bán buôn thủy sản 46591 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 55101 - Khách sạn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842043854225
邮箱info@xuonggiangpaper.com
传真+842043855879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,559.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
470321针叶木化学浆
390890其他聚酰胺
380992造纸染色剂
591132造纸用重型织物
271019非轻质石油
390530聚乙烯醇
350790其他酶制剂
391231羧甲基纤维素
843999造纸机械零件

出口

HS 编码产品
480300纤维素卫生纸卷
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾
481830纸制桌布餐巾
480255未涂布印刷纸卷
482290纸制卷轴
48025640-150g/m2未涂布纸
110814木薯淀粉
470321针叶木化学浆
470329非针叶木化学浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚55$68.10M
巴西73$48.29M
加拿大51$22.22M
中国266$19.79M
瑞典30$13.50M
芬兰17$9.38M
美国18$4.79M
智利7$1.88M
韩国55$1.71M
新加坡50$980.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,104$28.07M
菲律宾801$25.26M
越南911$21.42M
美国739$18.11M
泰国719$14.89M
老挝738$10.24M
新加坡493$9.99M
澳大利亚160$4.69M
印度30$2.79M
缅甸42$2.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APP China Trading Ltd.印度尼西亚43$56.16M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Suzano International Trade GmbH德国51$39.40M非针叶木化学浆、未涂布印刷纸
Elöf Hansson Trade AB瑞典28$12.99M多层涂布纸板、针叶木化学浆
Catalyst Pulp & Paper Sales Inc.加拿大17$8.13M未涂布纸≤150克、新闻纸57-65克
Super Harvest Industrial Co., Ltd.中国102$4.78M其他聚酰胺、包装机械
Sichuan Yibin United Import & Export Co., Ltd.中国36$2.81M造纸机械零件、其他离心泵
APC Korea Co., Ltd.韩国51$1.67M其他聚酰胺、造纸染色剂
Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.新加坡23$693.1K非轻质石油、磷酸二铵
Nippon Felt Co., Ltd.日本27$473.7K造纸用重型织物、其他工业用纺织品
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.新加坡23$218.1K润滑油添加剂、碳酸氢钠

下游采购商(共 141)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TIPS Industry (M) Sdn. Bhd.马来西亚312$10.62M纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾
JJED Phils Inc.菲律宾480$10.41M卫生纸、纸手帕毛巾
Sunlight Paper Products Pte. Ltd.新加坡460$9.56M卫生纸、纸手帕毛巾
Win Starr International Industry Trading Co., Ltd.越南231$9.05M纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾
Vila Paper Factory Co., Ltd.老挝609$8.46M纤维素卫生纸卷、纸手帕毛巾
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南470$8.05M瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Jenwin Marketing Sdn. Bhd.马来西亚233$5.57M纤维素卫生纸卷、纸制桌布餐巾
Innovo Trading Co., Ltd.泰国257$4.85M卫生纸、纸手帕毛巾
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南251$4.51M瓦楞纸箱、聚乙烯袋
South Seas International Ltd.美国201$3.20M其他纸制品、纸制桌布餐巾

近期贸易明细

进口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24造纸机用织物WIRES & FABRIKS (SA) LTD印度$7.7K
2026-04-24针叶木化学浆Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp加拿大$916.1K
2026-04-24针叶木化学浆Domtar Inc. Dba Skookumchuck Pulp加拿大$916.1K
2026-04-24造纸机用织物WIRES & FABRIKS (SA) LTD印度$7.7K
2026-04-23喷枪SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-23工业机器人SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$27.9K
2026-04-23造纸用重型织物SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$2.1K
2026-04-23泵零件SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$720
2026-04-23喷枪SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$2.7K
2026-04-23造纸用重型织物SUPER HARVEST INDUSTRIAL CO LTD中国$2.1K

出口(共 6,119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纤维素卫生纸卷CONG TY TNHH NINGBO CHANGYA PLASTIC (VIET NAM)越南$9.7K
2026-04-28卫生纸Innovo Trading Co., Ltd.泰国$11.8K
2026-04-28纤维素卫生纸卷TIPS INDUSTRY (M) SDN BHD马来西亚$12.2K
2026-04-28纤维素卫生纸卷SUNLIGHT PAPER PRODUCTS PTE LTD新加坡$11.0K
2026-04-28纤维素卫生纸卷Paper Pulp & Supply Ltd.泰国$12.7K
2026-04-28纤维素卫生纸卷VILA PAPER FACTORY SOLE CO LTD老挝$2.2K
2026-04-28纤维素卫生纸卷DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$15.8K
2026-04-28纤维素卫生纸卷DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$34.7K
2026-04-28纸手帕毛巾PURCHASING 411 INC美国$16.4K
2026-04-28纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$4.4K

相关企业 · 同类产品

Bac Giang Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →