Starka Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STARKA VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$873.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109971916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN825HV5G |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 23 ngõ 210 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STARKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | STARKA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23 ngõ 210 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0862347227 |
| 邮箱 | info.starkavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $377.0K |
| 中国 | 20 | $133.4K |
| 保加利亚 | 2 | $99.2K |
| 德国 | 3 | $59.8K |
| 挪威 | 1 | $50.8K |
| 瑞典 | 4 | $50.4K |
| 意大利 | 4 | $34.5K |
| 英国 | 6 | $29.1K |
| 马来西亚 | 2 | $12.9K |
| 荷兰 | 3 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastek International Ltd | 瑞典 | 2 | $180.0K | 其他塑料制品、电气信号装置 |
| The Safety Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $167.3K | 喷雾机零件、安全阀 |
| Heriana Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $114.3K | 冷藏冷冻组合机、其他制冷设备 |
| MRC Inc. | 韩国 | 4 | $88.8K | 通信设备、电声扩音机组 |
| W Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $53.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、铁钢罐<50升 |
| Jiangsu Dingxiang Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.7K | 钢制气罐、纺织水龙软管 |
| Qingdao Pioneer Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 卧式非数控车床、非数控钻床 |
| John Lilley & Gillie Ltd. | 德国 | 2 | $36.8K | 电气信号装置 |
| John Lilley & Gillie Ltd. | 英国 | 3 | $24.7K | 非航空导航仪、测向罗盘 |
| Firetec Engineering Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 气体焊接机、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | Eastek International Ltd | 保加利亚 | $147 |
| 2025-10-08 | 其他计时装置 | EASTEK INTERNATIONAL LTD | 瑞典 | $750 |
| 2025-10-08 | 信号装置零件 | Eastek International Ltd | 保加利亚 | $17.0K |
| 2025-10-08 | 其他电气开关 | Eastek International Ltd | 保加利亚 | $1.3K |
| 2025-10-08 | 信号装置零件 | Eastek International Ltd | 意大利 | $1.8K |
| 2025-10-08 | 电力控制板 | Eastek International Ltd | 马来西亚 | $2.0K |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | Eastek International Ltd | 马来西亚 | $105 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | Eastek International Ltd | 意大利 | $80 |
| 2025-10-08 | 其他电气开关 | Eastek International Ltd | 罗马尼亚 | $80 |
| 2025-10-08 | 信号装置零件 | Eastek International Ltd | 保加利亚 | $1.2K |