Starka Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STARKA VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$873.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109971916
企查查编码QVN825HV5G
成立日期2022-04-20
联系地址Số nhà 23 ngõ 210 Bạch Đằng, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STARKA VIỆT NAM
企业英文名称STARKA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 23 ngõ 210 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话0862347227
邮箱info.starkavietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
853650其他电气开关
845819卧式非数控车床
845929非数控钻床
846029非数控磨床
853110电气信号装置
392690其他塑料制品
731100钢制气罐
846820气体焊接机
851539非自动电弧焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$377.0K
中国20$133.4K
保加利亚2$99.2K
德国3$59.8K
挪威1$50.8K
瑞典4$50.4K
意大利4$34.5K
英国6$29.1K
马来西亚2$12.9K
荷兰3$11.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastek International Ltd瑞典2$180.0K其他塑料制品、电气信号装置
The Safety Co., Ltd.韩国4$167.3K喷雾机零件、安全阀
Heriana Co., Ltd.韩国4$114.3K冷藏冷冻组合机、其他制冷设备
MRC Inc.韩国4$88.8K通信设备、电声扩音机组
W Co., Ltd.韩国2$53.0K含CPU和I/O的ADP设备、铁钢罐<50升
Jiangsu Dingxiang Marine Equipment Co., Ltd.中国5$42.7K钢制气罐、纺织水龙软管
Qingdao Pioneer Industrial Technology Co., Ltd.中国4$41.0K卧式非数控车床、非数控钻床
John Lilley & Gillie Ltd.德国2$36.8K电气信号装置
John Lilley & Gillie Ltd.英国3$24.7K非航空导航仪、测向罗盘
Firetec Engineering Co., Ltd.中国3$22.4K气体焊接机、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他塑料制品Eastek International Ltd保加利亚$147
2025-10-08其他计时装置EASTEK INTERNATIONAL LTD瑞典$750
2025-10-08信号装置零件Eastek International Ltd保加利亚$17.0K
2025-10-08其他电气开关Eastek International Ltd保加利亚$1.3K
2025-10-08信号装置零件Eastek International Ltd意大利$1.8K
2025-10-08电力控制板Eastek International Ltd马来西亚$2.0K
2025-10-08其他塑料制品Eastek International Ltd马来西亚$105
2025-10-08其他塑料制品Eastek International Ltd意大利$80
2025-10-08其他电气开关Eastek International Ltd罗马尼亚$80
2025-10-08信号装置零件Eastek International Ltd保加利亚$1.2K

相关企业 · 同类产品

Starka Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →