Northern Energy & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NăNG LượNG Và MôI TRườNG MIềN BắC
63
进口笔数
6
出口笔数
$1.68M
进口金额
$98.8K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103168117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFQYB57 |
| 成立日期 | 2009-01-07 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 4 Hoàng Diệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG VÀ MÔI TRƯỜNG MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN ENERGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 02432005706 |
| 邮箱 | nesenwater@gmail.com |
| 传真 | 02432005706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 63 | $1.68M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $98.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVM Trading Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $1.68M | 非轻质石油、非棉针织背心 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Jet (Vietnam) Interconnect Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $98.8K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $6.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 钢制容器(>300升) | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-11-18 | 钢制容器(>300升) | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-11-17 | 钢制容器(>300升) | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-11-17 | 钢制容器(>300升) | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2025-10-29 | 果壳木炭 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-10-29 | 果壳木炭 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-23 | 活性碳 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-23 | 果壳木炭 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.6K |
| 2025-10-20 | 果壳木炭 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |