Tien Dat Sai Gon Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TIếN ĐạT SàI GòN
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306776706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE187TV |
| 成立日期 | 2009-02-04 |
| 联系地址 | 41/7 Đường TMT03 Khu phố 1, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TIẾN ĐẠT SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84283718902 |
| 邮箱 | chinhtien2004@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 8 | $546.8K |
| 德国 | 5 | $263.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 4 | $230.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beltamozhservice RUE Minsk Branch Office | 白俄罗斯 | 8 | $356.2K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Vestiva Sp. z o.o. | 德国 | 4 | $202.6K | 其他人纤针织服装 |
| 2a7b2f7ece14801c0b8ff6da931fb0ae | 2 | $183.4K | ||
| Beltamozhservice RUE Minsk Branch Office | 巴布亚新几内亚 | 3 | $163.0K | 棉针织T恤及背心 |
| Beltamozhservice RUE | 白俄罗斯 | 1 | $74.5K | 其他铜制品、其他木制品 |
| Tk Logistik Teresa Krazynski | 德国 | 1 | $60.6K | 非棉针织背心、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $12.7K |
| 2026-04-02 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $20.7K |
| 2026-04-02 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $6.3K |
| 2026-04-02 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $6.1K |
| 2026-03-17 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $10.1K |
| 2026-03-17 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $8.3K |
| 2026-03-17 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $9.6K |
| 2026-03-17 | 其他人纤针织服装 | VESTIVA SP ZO O UL | 德国 | $14.0K |