Bio Medical Equipments Corporation
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 治疗呼吸装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH
308
进口笔数
1
出口笔数
$22.85M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-20
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308806875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW8BTE3 |
| 成立日期 | 2009-05-15 |
| 联系地址 | 89 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH |
| 企业英文名称 | BIO MEDICAL EQUIPMENTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842822600006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 611510 | 压力袜 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $15.90M |
| 意大利 | 50 | $3.34M |
| 日本 | 52 | $2.96M |
| 德国 | 14 | $459.4K |
| 泰国 | 9 | $146.7K |
| 中国台湾 | 6 | $38.8K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microlife Corp. | 中国 | 36 | $8.52M | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Daiya Industry Co., Ltd. | 日本 | 52 | $2.96M | 矫形器具、其他针织配件 |
| Novum Pharma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $2.52M | 其他零售药品、医用敷料 |
| Biochemical Systems International S.r.l. | 意大利 | 35 | $2.31M | 诊断试剂、分析仪器 |
| Biochemical Systems International S.p.A. | 意大利 | 15 | $1.03M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Ningbo Kimpin Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $882.9K | 手持焊枪、减压阀 |
| Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd. | 中国 | 19 | $461.9K | 其他医疗器具、其他电动家用器具 |
| Belsana Medical Products | 德国 | 14 | $459.4K | 压力袜 |
| Huizhou Kaiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $299.4K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Zhejiang Maizi Hosiery Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $262.8K | 压力袜、其他纺织鞋袜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiya Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.1K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A. | 意大利 | $39.3K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A. | 意大利 | $42.2K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A. | 意大利 | $42.2K |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A. | 意大利 | $39.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 其他纺织制品 | DAIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $789 |
| 2023-06-20 | 其他纺织制品 | DAIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $824 |
| 2023-06-20 | 其他纺织制品 | DAIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $754 |
| 2023-06-20 | 其他纺织制品 | DAIYA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $719 |