Bio Medical Equipments Corporation

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 治疗呼吸装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y SINH

308
进口笔数
1
出口笔数
$22.85M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-06-20
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $482.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $539.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $665.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $446.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $566.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $549.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $906.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $689.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $659.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $633.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $737.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $707.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $435.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $607.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $594.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $727.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $482.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $204.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $539.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $391.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $221.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $665.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $446.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $343.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $566.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $549.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $906.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $689.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $659.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $633.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $737.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $250.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $707.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $435.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $607.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $594.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $727.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $261.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308806875
企查查编码QVNHW8BTE3
成立日期2009-05-15
联系地址89 Trần Văn Dư, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y SINH
企业英文名称BIO MEDICAL EQUIPMENTS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址89 Trần Văn Dư, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842822600006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901920治疗呼吸装置
901890其他医疗器具
382219诊断试剂
902110矫形器具
902519非液体温度计
611510压力袜
300490其他零售药品
611780其他针织配件
300510医用粘性敷料
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$15.90M
意大利50$3.34M
日本52$2.96M
德国14$459.4K
泰国9$146.7K
中国台湾6$38.8K
新加坡1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microlife Corp.中国36$8.52M其他医疗器具、非液体温度计
Daiya Industry Co., Ltd.日本52$2.96M矫形器具、其他针织配件
Novum Pharma Singapore Pte. Ltd.新加坡36$2.52M其他零售药品、医用敷料
Biochemical Systems International S.r.l.意大利35$2.31M诊断试剂、分析仪器
Biochemical Systems International S.p.A.意大利15$1.03M其他诊断试剂、诊断试剂
Ningbo Kimpin Industrial Pte. Ltd.新加坡15$882.9K手持焊枪、减压阀
Xuzhou Topcrane Engineering Co., Ltd.中国19$461.9K其他医疗器具、其他电动家用器具
Belsana Medical Products德国14$459.4K压力袜
Huizhou Kaiyi Technology Co., Ltd.中国12$299.4K治疗呼吸装置、第90章仪器零件
Zhejiang Maizi Hosiery Technology Co., Ltd.中国14$262.8K压力袜、其他纺织鞋袜

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiya Industry Co., Ltd.日本1$3.1K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.6K
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.3K
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.3K
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.6K
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.3K
2026-04-28其他零售药品NOVUM PHARMA SINGAPORE PTE LTD中国$1.3K
2026-04-20诊断试剂BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A.意大利$39.3K
2026-04-20诊断试剂BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A.意大利$42.2K
2026-04-20诊断试剂BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A.意大利$42.2K
2026-04-20诊断试剂BIOCHEMICAL SYSTEMS INTERNATIONAL S.P.A.意大利$39.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-20其他纺织制品DAIYA INDUSTRY CO LTD日本$789
2023-06-20其他纺织制品DAIYA INDUSTRY CO LTD日本$824
2023-06-20其他纺织制品DAIYA INDUSTRY CO LTD日本$754
2023-06-20其他纺织制品DAIYA INDUSTRY CO LTD日本$719

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bio Medical Equipments Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →