Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI QUảNG NINH
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$411.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7BQ6JG |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Ô số 37, Lô C12, Khu đô thị mới Cao Xanh, Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ô số 4, Lô A khu dân cư tiếp giáp KĐT Cao Xanh - Hà Khánh A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84563237979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $407.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $227.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $68.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sunrex Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $34.4K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Sunrise Wheel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.9K | 铝合金型材、其他钢铁结构体 |
| JC Smart Mfg Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 冷轧钢片、其他塑料制品 |
| Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.2K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $305 | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 丙烯酸乙烯漆 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | LED照明灯具 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $367 |