Asia Customs Agency Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI Lý HảI QUAN CHâU á
1
进口笔数
26
出口笔数
$1.5K
进口金额
$194.3K
出口金额
2024-07-11
最近进口
2025-03-05
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318182168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV076M3T |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building - Số 2 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ HẢI QUAN CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA CUSTOMS AGENCY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hà Đô Airport Building - Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0927153456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $135.9K |
| 智利 | 5 | $51.9K |
| 越南 | 13 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Global Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 织机零件、金属拉链 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L Trading, Inc. | 美国 | 13 | $123.8K | 塑料餐具、非乙烯塑料袋 |
| B & L Trading, Inc. | 智利 | 5 | $51.9K | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| LAVINIA INTERNATIONAL TRADING INC | 美国 | 1 | $12.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| B & L Trading, Inc. | 越南 | 12 | $6.0K | 瓷餐具、其他护肤品 |
| Lavina International Trading Inc. | 越南 | 1 | $510 | 其他护肤品、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 金属拉链 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-07-10 | 其他合纤长丝布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2024-07-10 | 涤棉染色布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2024-07-10 | 染色化纤长丝布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2024-07-10 | 涤棉染色布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $216 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 其他纺织制品 | B & L TRADING INC | 美国 | $300 |
| 2025-03-05 | 其他工业用纺织品 | B & L TRADING INC | 越南 | $20 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | B & L TRADING INC | 美国 | $320 |
| 2025-03-05 | 非棉针织背心 | B & L TRADING INC | 美国 | $720 |
| 2025-03-05 | 发泡床垫 | B & L TRADING INC | 美国 | $420 |
| 2025-03-05 | 其他瓷制品 | B & L TRADING INC | 越南 | $60 |
| 2025-03-05 | 塑料餐具 | B & L TRADING INC | 美国 | $65 |
| 2025-03-05 | 非医用橡胶手套 | B & L TRADING INC | 美国 | $74 |
| 2025-03-05 | 其他塑料制品 | B & L TRADING INC | 美国 | $170 |
| 2025-03-05 | 家用咖啡茶壶 | B & L TRADING INC | 美国 | $460 |