MT International Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế MT
42
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110094272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J0SVW7 |
| 成立日期 | 2022-08-17 |
| 联系地址 | Số 623 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MT |
| 企业英文名称 | MT INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +84388229686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848710 | 船用推进器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $927.0K |
| 希腊 | 5 | $500.0K |
| 中国台湾 | 3 | $484.1K |
| 法国 | 3 | $450.9K |
| 美国 | 5 | $337.2K |
| 日本 | 1 | $257.1K |
| 加拿大 | 1 | $136.9K |
| 土耳其 | 2 | $111.4K |
| 奥地利 | 1 | $101.9K |
| 新西兰 | 1 | $97.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 意大利 | 8 | $797.3K | 橡胶防撞垫、其他钢铁制品 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 中国 | 10 | $466.0K | 果蔬加工机械、聚乙烯袋 |
| Okada Gaj Corp. | 中国台湾 | 1 | $393.4K | 传动轴及曲柄、船用推进器 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 法国 | 2 | $373.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 日本 | 1 | $257.1K | 船用柴油机 |
| TOKYO ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 美国 | 1 | $195.4K | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| Okada Gaj Corp | 日本 | 2 | $167.7K | 自粘塑料片、齿轮及变速器 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 希腊 | 2 | $153.9K | 其他自动控制仪 |
| Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 美国 | 2 | $93.9K | 75kVA以下柴油发电机组、非泡沫塑料片 |
| TOKYO ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD | 津巴布韦 | 2 | $606 | 发动机泵、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非电气机械零件 | Okada Gaj Corp | 新西兰 | $97.2K |
| 2026-06-18 | 其他泵和提升机 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 意大利 | $13.2K |
| 2026-06-18 | 其他泵和提升机 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 意大利 | $13.2K |
| 2026-06-10 | 液体过滤机械 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $8.9K |
| 2026-06-10 | 液压气压阀门 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $9.7K |
| 2026-06-10 | 液压气压阀门 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $18.9K |
| 2026-06-10 | 液体过滤机械 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $12.4K |
| 2026-06-10 | 液体过滤机械 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $19.6K |
| 2026-06-10 | 液压气压阀门 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 土耳其 | $11.8K |
| 2026-05-29 | 船用推进器 | Tokyo Engineering Services Co., Ltd. | 中国台湾 | $60.0K |