MT International Trading Development & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế MT

42
进口笔数
0
出口笔数
$3.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $257.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $217.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $476.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $245.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $262.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $257.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $217.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $198.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $280.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $476.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $234.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110094272
企查查编码QVN8J0SVW7
成立日期2022-08-17
联系地址Số 623 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MT
企业英文名称MT INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi
电话+84388229686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
903289其他自动控制仪
401694橡胶防撞垫
732690其他钢铁制品
851660家用炊具
840810船用柴油机
841330发动机泵
842129液体过滤机械
848120液压气压阀门
848710船用推进器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利15$927.0K
希腊5$500.0K
中国台湾3$484.1K
法国3$450.9K
美国5$337.2K
日本1$257.1K
加拿大1$136.9K
土耳其2$111.4K
奥地利1$101.9K
新西兰1$97.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.意大利8$797.3K橡胶防撞垫、其他钢铁制品
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国10$466.0K果蔬加工机械、聚乙烯袋
Okada Gaj Corp.中国台湾1$393.4K传动轴及曲柄、船用推进器
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.法国2$373.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.日本1$257.1K船用柴油机
TOKYO ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD美国1$195.4K其他自动控制仪、自动控制零件
Okada Gaj Corp日本2$167.7K自粘塑料片、齿轮及变速器
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.希腊2$153.9K其他自动控制仪
Tokyo Engineering Services Co., Ltd.美国2$93.9K75kVA以下柴油发电机组、非泡沫塑料片
TOKYO ENGINEERING SERVICES COMPANY LTD津巴布韦2$606发动机泵、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非电气机械零件Okada Gaj Corp新西兰$97.2K
2026-06-18其他泵和提升机Tokyo Engineering Services Co., Ltd.意大利$13.2K
2026-06-18其他泵和提升机Tokyo Engineering Services Co., Ltd.意大利$13.2K
2026-06-10液体过滤机械Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$8.9K
2026-06-10液压气压阀门Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$9.7K
2026-06-10液压气压阀门Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$18.9K
2026-06-10液体过滤机械Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$12.4K
2026-06-10液体过滤机械Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$19.6K
2026-06-10液压气压阀门Tokyo Engineering Services Co., Ltd.土耳其$11.8K
2026-05-29船用推进器Tokyo Engineering Services Co., Ltd.中国台湾$60.0K

相关企业 · 同类产品

MT International Trading Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →