Viet Nga TM International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM QUốC Tế VIệT NGA
6
进口笔数
0
出口笔数
$778.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109670161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTT1YN3 |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Mai Đông, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM QUỐC TẾ VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA TM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Đông, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439956292 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $537.4K |
| 荷兰 | 4 | $197.0K |
| 韩国 | 2 | $44.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Logist LLC | 瑞士 | 3 | $364.2K | 婴幼儿食品 |
| VED-INFINITI | 俄罗斯 | 1 | $229.0K | 鲜番茄、鲜马铃薯 |
| Logist LLC | 荷兰 | 3 | $141.2K | 婴幼儿食品 |
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 塑料家用制品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 塑料餐具 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2024-04-26 | 塑料餐具 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2024-04-26 | 塑料餐具 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-04-26 | 塑料餐具 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-04-26 | 塑料家用制品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 塑料餐具 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-04-26 | 塑料家用制品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $259 |
| 2024-04-26 | 塑料家用制品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $2.5K |