Sao Moc Import Export Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư XNK SAO MộC
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$89.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502388790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S45MDE |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Số 8D Hồ Quý Ly, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XNK SAO MỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8D Hồ Quý Ly, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84933854967 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 071220 | 干洋葱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $54.8K |
| 越南 | 2 | $25.0K |
| 泰国 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $36.0K | 其他塑料制品、其他针织服装 |
| Solid Logistic Pty Ltd | 越南 | 1 | $24.9K | 其他瓷制家用品、塑料人造花 |
| D.N. International Export & Import Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $18.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Meta New Material Technology (Thailand) Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $10.0K | 含锌残渣 |
| Xuyen Pham | 美国 | 1 | $782 | 硬质PVC管、塑料卫浴器具 |
| Xuyen Pham | 越南 | 1 | $139 | 其他植物产品、精油及浓缩物 |
| d598bf0307291d0d320ba782d8f379f4 | 1 | $70 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 木制品 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2025-10-06 | 插销组装胶鞋 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 修甲套装 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 澳大利亚 | $702 |
| 2025-10-06 | 钢铁丝制品 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 越南 | $900 |
| 2025-10-06 | 干洋葱 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-06 | 不锈钢家用制品 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 越南 | $220 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | Solid Logistic Pty Ltd | 澳大利亚 | $141 |
| 2025-10-06 | 棉制毛巾织物 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 澳大利亚 | $660 |
| 2025-10-06 | 糖果 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-10-06 | 其他塑纺箱盒 | SOLID LOGISTIC PTY LTD | 澳大利亚 | $500 |