TSG TRADING MANUFACTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT TSG
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109916778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8TQYNB |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Số 3 Ngách 594/35 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TSG |
| 企业英文名称 | TSG TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngách 594/35 Đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84911300320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| WANG JIAYIN | 中国 | 1 | $200 | 塑料建材、非热带木门 |
| XINNUOBANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $44 | 钢化安全玻璃 |
| MIN''AN (TIANJIN) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 木制家具零件、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 木制家具零件 | MIN''AN (TIANJIN) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-12 | 非木制家具件 | MIN''AN (TIANJIN) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-21 | 非热带木门 | WANG JIAYIN | 中国 | $66 |
| 2025-10-21 | 非热带木门 | WANG JIAYIN | 中国 | $67 |
| 2025-10-21 | 塑料建材 | WANG JIAYIN | 中国 | $67 |
| 2024-05-21 | 夹层安全玻璃 | QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-05-21 | 夹层安全玻璃 | QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $219 |
| 2024-05-21 | 夹层安全玻璃 | QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-05-21 | 夹层安全玻璃 | QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-21 | 夹层安全玻璃 | QINGDAO LAUREL GLASS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |