K-Elec Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 松香酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN K-ELEC VIệT NAM
- 邮箱8
2
进口笔数
24
出口笔数
$11.8K
进口金额
$1.08M
出口金额
2023-02-03
最近进口
2024-04-15
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109850326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF1UF5V |
| 成立日期 | 2021-12-09 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Charmvit Tower, số 117, Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN K-ELEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | K-ELEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Charmvit Tower, số 117, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842439030088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380610 | 松香酸 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.7K |
| 中国 | 1 | $115 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $773.8K |
| 吉布提 | 1 | $252.0K |
| 韩国 | 3 | $49.6K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allin Com Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.7K | 彩色电视接收机 |
| Tomaz International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $697.1K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| Wise Bridge Corp. | 吉布提 | 1 | $252.0K | 彩色电视接收机 |
| Laton Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $102.2K | 酯胶、松香酸 |
| Chemical Land Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.5K | 松香酸 |
| MCS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Kider Oumer Engeda | 埃塞俄比亚 | 1 | $400 | 电动车、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | ALLIN.COM CO.,LTD | 韩国 | $150 |
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | ALLIN.COM CO.,LTD | 韩国 | $328 |
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | ALLIN.COM CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | ALLIN.COM CO.,LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | Allin Com Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2023-02-03 | 彩色电视接收机 | ALLIN.COM CO.,LTD | 韩国 | $99 |
| 2023-01-05 | 其他通信设备 | TOMAZ INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $115 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 彩色电视接收机 | WISE BRIDGE CORP ORATION | 吉布提 | $19.4K |
| 2024-04-15 | 彩色电视接收机 | WISE BRIDGE CORP ORATION | 吉布提 | $12.4K |
| 2024-04-15 | 彩色电视接收机 | WISE BRIDGE CORP ORATION | 吉布提 | $79.2K |
| 2024-04-15 | 彩色电视接收机 | WISE BRIDGE CORP ORATION | 吉布提 | $59.6K |
| 2024-04-15 | 彩色电视接收机 | WISE BRIDGE CORP ORATION | 吉布提 | $81.3K |
| 2024-04-04 | 松香酸 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $102.7K |
| 2024-04-04 | 松香酸 | Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102.7K |
| 2024-04-03 | 松香酸 | Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31.2K |
| 2024-04-02 | 松香酸 | LATON ROSIN VIET NAM CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-03-08 | 松香酸 | CHEMICAL LAND TRADING CO LTD | 韩国 | $21.5K |