MINH PHU STEEL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP MINH PHú
19
进口笔数
0
出口笔数
$26.31M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102698961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7DUP75 |
| 成立日期 | 2008-03-27 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842438759045 |
| 邮箱 | contact@minhphusteel.vn |
| 传真 | +842436740937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $26.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | 5 | $5.39M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | 3 | $4.05M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE CO.,LTD | 中国 | 3 | $3.66M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 2 | $3.55M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.47M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| ZHONGHANG INTERNATIONAL MINERRALS & RESOURCES CO.,LTD | 中国 | 2 | $2.25M | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | 1 | $1.72M | 不锈钢卷材、热轧钢卷 |
| SMART TIMING STEEL LTD | 中国 | 1 | $1.65M | 热轧钢卷、热轧酸洗钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.57M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.47M |
| 2024-10-11 | 热轧钢卷 | SMART TIMING STEEL LTD | 中国 | $1.65M |
| 2024-09-09 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $502.7K |
| 2024-09-09 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $403.8K |
| 2024-09-09 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $599.0K |
| 2024-08-28 | 热轧钢卷 | SHARPMAX INTERNATIONAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.04M |
| 2024-07-18 | 热轧钢卷 | AVIC INTERNATIONAL STEEL TRADE (HK) CO LTD | 中国 | $1.03M |
| 2024-06-20 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $278.2K |
| 2024-06-20 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $208.9K |
| 2024-06-20 | 热轧钢卷 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $1.08M |