3P Medical Equipment & Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 注射器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Dụng Cụ Y Khoa 3p
50
进口笔数
6
出口笔数
$1.02M
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-01-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101660771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8326HN8 |
| 成立日期 | 2005-05-27 |
| 联系地址 | Số 27 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 3P |
| 企业英文名称 | 3P MEDICAL EQUIPMENT AND INSTRUMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7310 - Quảng cáo 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438330888 |
| 邮箱 | mail@3pmedica.com.vn |
| 传真 | +842437849632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901839 | 医用导管 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 33 | $729.7K |
| 法国 | 9 | $157.0K |
| 中国 | 5 | $86.6K |
| 意大利 | 9 | $44.6K |
| 西班牙 | 3 | $2.6K |
| 瑞士 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $94 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $6.1K |
| 法国 | 1 | $268 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtron Ag | 德国 | 20 | $486.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SMD Medicaltrade Co., Ltd. | 德国 | 10 | $200.9K | 注射器、医用导管 |
| APELEM | 法国 | 13 | $152.0K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Lukas Medical Co., Ltd. | 德国 | 3 | $62.5K | 注射器、非CRT电脑显示器 |
| Zhuhai Eziray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.8K | X射线管、碳刷 |
| Albatross Projects GmbH | 德国 | 2 | $40.3K | 其他医疗器具、非木预制建筑 |
| Changzhou Liming Shielding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 钢铁门窗、男式非针织服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medtron Ag | 德国 | 4 | $4.8K | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| Medtron Ag Fremd Reparatur | 德国 | 1 | $1.3K | 静止变流器 |
| APELEM | 法国 | 1 | $268 | X射线装置及零件、男式外衣 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $15.6K |
| 2026-04-19 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $15.6K |
| 2026-03-30 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $15.3K |
| 2026-03-30 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $14.5K |
| 2026-03-30 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $436 |
| 2026-03-30 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $29.5K |
| 2026-03-30 | 注射器 | Medtron Ag | 德国 | $8.6K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | ALBATROSS PROJECTS GMBH | 德国 | $21.6K |
| 2026-02-06 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-02-06 | X射线管 | ZHUHAI EZIRAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电力控制板 | Medtron Ag | 德国 | $838 |
| 2025-09-18 | 电力控制板 | MEDTRON AG | 德国 | $839 |
| 2025-05-09 | 第90章仪器零件 | MEDTRON AG | 德国 | $904 |
| 2024-11-01 | X射线装置及零件 | APELEM | 法国 | $268 |
| 2023-11-28 | 静止变流器 | MEDTRON AG FREMD REPARATUR | 德国 | $1.3K |
| 2023-05-22 | 静止变流器 | MEDTRON AG | 德国 | $1.1K |
| 2023-05-22 | 静止变流器 | MEDTRON AG | 德国 | $1.1K |