Mai Chau Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Mai Châu
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312792819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0DR4G1 |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Lầu 01, Tòa nhà Packsimex, Số 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT MAI CHÂU |
| 企业英文名称 | MAI CHAU CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0935362358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 252520 | 云母粉 |
| 252620 | 块滑石 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 711610 | 珍珠制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.13M |
| 土耳其 | 2 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Silok Silicone Co., Ltd. | 中国 | 36 | $887.6K | 初级硅氧烷、其他阴离子表面活性剂 |
| Guangzhou Kingpowder Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $169.6K | 二氧化钛颜料、其他着色制剂 |
| Guangzhou CLIM Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.4K | 其他有机表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Froma Esans ve Aroma Sanayi Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $4.8K | 工业用芳香物质 |
| Guangzhou Herynn Fragrances & Flavours Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 工业用芳香物质 |
| Guangzhou SIC New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Pioneer Herb Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他植物提取物、茶提取物及制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 初级硅氧烷 | HUNAN SILOK SILICONE CO LTD | 中国 | $300 |