Electrical Testing & Research Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1-10兆瓦水轮机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Thí Nghiệm Điện
12
进口笔数
2
出口笔数
$914.1K
进口金额
$8.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-12-26
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102957969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3P0H8R |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | TT02 N10 - N11, PHC Complex, số 158, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ THÍ NGHIỆM ĐIỆN |
| 企业英文名称 | ELECTRICAL TESTING AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT02 N10 - N11, PHC Complex, số 158, phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462610329 |
| 邮箱 | contact@etrc.com.vn |
| 官网 | www.etrc.com.vn |
| 传真 | 02462610009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $910.8K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Water Turbine Works Co., Ltd. | 中国 | 2 | $609.3K | 水轮机零件、电动机及零件 |
| Yunnan Prospect International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.3K | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| Yangzhou Xinyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Hill House Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 1-10兆瓦水轮机、水轮机零件 |
| PowerChina International Group | 中国 | 1 | $44.0K | 其他钢铁结构体、高压电线 |
| X Energy Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他风扇、1000伏以下插头插座 |
| X Energy Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 发动机泵、其他离心泵 |
| Sicame Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TRUEFUL ELECTRONICS CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 静止变流器 |
| Triangle Micro Works Inc. | 美国 | 1 | $20 | 固态存储设备、750W-75kW交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非钢铁软管 | YANGZHOU XINYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $714 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | YANGZHOU XINYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $986 |
| 2025-12-30 | 水净化机械 | X ENERGY POWER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | X ENERGY POWER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | X ENERGY POWER CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 发动机泵 | X ENERGY POWER CO LTD | 中国 | $534 |
| 2025-12-30 | 其他离心泵 | X ENERGY POWER CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-12-16 | 变压器零件 | YANGZHOU XINYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-12-16 | 其他电感器 | YANGZHOU XINYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2025-12-16 | 纸塑固定电容器 | YANGZHOU XINYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $4.3K |
| 2023-09-18 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-18 | 高压电线 | CONG TY TNHH FUJIFILM MFG HAI PHONG | 越南 | $2.3K |