Hai Cang Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI CảNG GROUP

797
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $788.6K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $333.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $788.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $373.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $432.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $416.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $301.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $248.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $392.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $333.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $400.7K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $788.6K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $373.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $432.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $520.4K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $416.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $301.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $269.9K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $314.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $275.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $182.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $73.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202182401
企查查编码QVNMG97FE9
成立日期2022-12-10
联系地址Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI CẢNG GROUP
企业英文名称HAI CANG GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84814040088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
950629水上运动器材
950590其他娱乐用品
961700真空瓶及零件
960719其他拉链
732393不锈钢家用制品
960390扫帚刷子
960820毡尖笔
900490其他眼镜
920890杂项乐器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国797$7.49M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd.中国176$2.18M玩具模型、瓷制卫生洁具
Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd.中国235$2.14M不锈钢家用制品、瓷餐具
Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd.中国141$1.41M玩具模型、其他塑料包装制品
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国70$471.3KLED光伏照明装置、玩具模型
Guangzhou Lele Trading Co., Ltd.中国27$219.9K玩具模型、其他鞋靴
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国16$202.0K染色棉混纺布、其他塑料制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国24$163.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国16$111.0K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd.中国14$107.6K玩具模型、教学演示仪器
Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd.中国16$87.0K轻型商用车轮胎、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 797)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$308
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$40
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$625
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$36
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$30
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$240
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$60
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$150
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$173
2025-09-05玩具模型DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD中国$108

相关企业 · 同类产品

Hai Cang Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →