Hai Cang Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 797 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI CảNG GROUP
797
进口笔数
0
出口笔数
$7.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202182401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG97FE9 |
| 成立日期 | 2022-12-10 |
| 联系地址 | Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI CẢNG GROUP |
| 企业英文名称 | HAI CANG GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1027 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84814040088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 920890 | 杂项乐器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 797 | $7.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 176 | $2.18M | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Pingxiang Dacheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 235 | $2.14M | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Guangzhou Huaxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $1.41M | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $471.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $219.9K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $202.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $163.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $111.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shantou Shunzhan Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $107.6K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $87.0K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $308 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-09-05 | 玩具模型 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $108 |