VI Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT VI
65
进口笔数
0
出口笔数
$556.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315510847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGVA6DM |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VI |
| 企业英文名称 | VI FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 1900636096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 581.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $556.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | 65 | $556.9K | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非棉制床品 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $91 |
| 2025-12-30 | 其他木家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $88 |
| 2025-12-30 | 其他玻璃制品 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $22 |
| 2025-12-30 | 塑料家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $54 |
| 2025-12-30 | 其他座椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $38 |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $201 |
| 2025-12-30 | 非办公金属家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $45 |
| 2025-12-30 | 其他机织绒毯 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $98 |
| 2025-12-30 | 软垫木座椅 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $128 |
| 2025-12-30 | 其他木家具 | Index Living Mall Public Company Limited | 泰国 | $33 |