MLS Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP MLS
1
进口笔数
114
出口笔数
$72.0K
进口金额
$10.50M
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700792689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATG33HD |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 72, phố Đặng Thai Mai, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MLS |
| 企业英文名称 | MLS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 72, phố Đặng Thai Mai, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0904333086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $10.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Ruicheng Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 喷雾机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $7.56M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT AVC (VIET NAM) (MST: 0700843774) | 越南 | 10 | $2.37M | 绝缘电线、塑料管 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $276.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $243.9K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT AVC (VIET NAM) (MST: 0700843774) | 2 | $27.1K | 其他钢铁制品、纺织水龙软管 | |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.8K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 喷雾机零件 | SHANGHAI RUICHENG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $72.0K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 钢铁软管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-11 | 其他水泥制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $573 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $48.0K |
| 2026-04-11 | 纺织水龙软管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2026-04-11 | 硬质PVC管 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-04-11 | 其他塑料制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-11 | 不锈钢管件 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.3K |