MLS Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP MLS

1
进口笔数
114
出口笔数
$72.0K
进口金额
$10.50M
出口金额
2023-11-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.82M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $875.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $753.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.82M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 2 笔2023-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $101.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.6K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $875.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $753.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $795.0K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $541.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 18 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.82M · 14 笔

工商档案

企业注册号0700792689
企查查编码QVNATG33HD
成立日期2017-07-11
联系地址Số nhà 72, phố Đặng Thai Mai, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MLS
企业英文名称MLS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 72, phố Đặng Thai Mai, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话0904333086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
853710电力控制板
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
722870合金钢型材
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$72.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$10.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Ruicheng Fire Fighting Equipment Co., Ltd.中国1$72.0K喷雾机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南84$7.56M其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT AVC (VIET NAM) (MST: 0700843774)越南10$2.37M绝缘电线、塑料管
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南4$276.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南14$243.9K铜铸件、精炼铜管件
CONG TY TNHH KHOA HOC KY THUAT AVC (VIET NAM) (MST: 0700843774)2$27.1K其他钢铁制品、纺织水龙软管
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南2$25.8K其他钢铁制品、不锈钢管配件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-28喷雾机零件SHANGHAI RUICHENG FIRE FIGHTING EQUIPMENT CO LTD中国$72.0K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11钢铁软管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$784
2026-04-11其他水泥制品AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$573
2026-04-11其他钢铁结构体AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$5.3K
2026-04-11其他钢铁结构体AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$48.0K
2026-04-11纺织水龙软管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$325
2026-04-11硬质PVC管AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$719
2026-04-11其他塑料制品AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$127
2026-04-11其他钢铁制品AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$7.2K
2026-04-11不锈钢管件AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.5K
2026-04-11其他钢铁结构体AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

MLS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →