VIET NAM HKT TRADING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Hkt Việt Nam
49
进口笔数
0
出口笔数
$783.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJR1AP0 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | M8, Khu tái định cư 6.9 ha, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84979044164 |
| 邮箱 | khangdt.hkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $369.1K |
| 土耳其 | 26 | $316.6K |
| 印度 | 6 | $97.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU ZOUSTECH MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | 9 | $293.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ARES MEDIKAL SAN.TIC. LTD. STI | 土耳其 | 20 | $280.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| MAIS INDIA MEDICALDEVICES PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $97.7K | 医用导管、外科缝合针 |
| JIANGSU SENOLO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $45.9K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| HANGZHOU FORMED MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | 3 | $29.3K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| BETATECH MEDIKAL CIHAZLAR IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 4 | $20.9K | 残疾辅助器具 |
| ARES MEDIKAL SAN TIC LTD STI | TK | 1 | $10.9K | 医用导管 |
| BETATECH MEDIKAL CIHAZLARI SANAYI MUMESSILLIK IC VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | 1 | $4.8K | 残疾辅助器具 |
| Mais India Medical | 印度 | 1 | $2 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 残疾辅助器具 | JIANGSU SENOLO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-23 | 残疾辅助器具 | JIANGSU SENOLO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 残疾辅助器具 | JIANGSU SENOLO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 残疾辅助器具 | JIANGSU SENOLO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 医用导管 | HANGZHOU ZOUSTECH MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-21 | 医用导管 | HANGZHOU ZOUSTECH MEDICAL DEVICE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-09-09 | 医用导管 | MAIS INDIA MEDICAL | 印度 | $2 |
| 2025-07-14 | 注射器 | ARES MEDIKAL SAN.TIC. LTD. STI | 土耳其 | $23.9K |
| 2025-07-10 | 医用导管 | MAIS INDIA MEDICALDEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $15.2K |
| 2025-07-10 | 医用导管 | MAIS INDIA MEDICALDEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |