HKT Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Hkt Việt Nam
52
进口笔数
0
出口笔数
$835.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJR1AP0 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | M8, Khu tái định cư 6.9 ha, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HKT TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84979044164 |
| 邮箱 | khangdt.hkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $405.9K |
| 土耳其 | 26 | $316.6K |
| 印度 | 7 | $112.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zoustech Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 10 | $324.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ARES Medikal San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 20 | $280.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Mais India Medical Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $112.9K | 医用导管、外科缝合针 |
| Jiangsu Senolo Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.9K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.6K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Betatech Medikal Cihazlar Ic ve Dis Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $20.9K | 残疾辅助器具 |
| Ares Medikal San. ve Tic. Ltd. Sti. | TK | 1 | $10.9K | 医用导管 |
| Betatech Medical Devices Industry Representation and Domestic & Foreign Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $4.8K | 残疾辅助器具 |
| Mais India Medical | 印度 | 1 | $2 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 医用导管 | Hangzhou Zoustech Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-31 | 医用导管 | Hangzhou Zoustech Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $58 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $124 |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-25 | 医用导管 | Hangzhou Formed Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | $496 |