Viet Nam Medicinal Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105196582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RJQ130 |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Khu 8, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEDICINAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 8, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842439841255 |
| 邮箱 | headoffice@vietmec.vn |
| 传真 | +842436686891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,705.7787亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090710 | 整丁香 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $3.00M |
| 印度 | 1 | $96.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Xiehecheng Chinese Herb Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.99M | 药用植物、其他干果 |
| Bay Pharma Inc. | 印度 | 1 | $96.0K | 血液制品、其他零售药品 |
| Ennovpha Industries (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他功能机器、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $974 |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $9.7K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $37.0K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $29.6K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $444 |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-14 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP ORATION | 中国 | $109 |