Beelube Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BEELUBE VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$34
进口金额
$8.6K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2024-09-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317367889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8EU9MQ |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 1606 Nguyễn Cửu Phú, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BEELUBE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1606 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84906649956 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $25 |
| 新西兰 | 2 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.S.P. Specialties Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25 | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Alkin Materials Trading Ltd. | 阿联酋 | 1 | $9 | 石油沥青、尿素肥料 |
| Rida Lubricants LLC | 阿联酋 | 1 | $0 | 非轻质石油、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Vannak | 越南 | 1 | $4.4K | 非轻质石油 |
| Leang Chheng Ly | 越南 | 1 | $4.2K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 非轻质石油 | P S P SPECIALTIES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2025-07-21 | 非轻质石油 | ALKIN MATERIALS TRADING LTD. | 新西兰 | $3 |
| 2025-07-21 | 非轻质石油 | ALKIN MATERIALS TRADING LTD. | 新西兰 | $3 |
| 2025-07-21 | 非轻质石油 | ALKIN MATERIALS TRADING LTD. | 新西兰 | $3 |
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $0 |
| 2025-07-19 | 非轻质石油 | RIDA LUBRICANTS L.L.C. | 新西兰 | $0 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 非轻质石油 | LEANG CHHENG LY | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-19 | 非轻质石油 | LEANG CHHENG LY | 越南 | $840 |
| 2024-09-19 | 非轻质石油 | LEANG CHHENG LY | 越南 | $900 |
| 2024-09-19 | 非轻质石油 | LEANG CHHENG LY | 越南 | $830 |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | MR VANNAK | 越南 | $504 |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | MR VANNAK | 越南 | $245 |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | MR VANNAK | 越南 | $320 |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | MR VANNAK | 越南 | $2.9K |
| 2024-08-06 | 非轻质石油 | MR VANNAK | 越南 | $470 |