Phuong Minh Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VậT LIệU XâY DựNG PHươNG MINH
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101844948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6YW9CC |
| 成立日期 | 2005-12-08 |
| 联系地址 | Số 36, tổ 10, cụm 1, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHƯƠNG MINH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, tổ 10, cụm 1, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983203618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOMOO (Xiamen) Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.35M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $364 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁卫浴器具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | JOMOO (XIAMEN) CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $785 |