Viet Nga Sustainable Energy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Năng Lượng Bền Vững Việt Nga
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312648935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU0N0JX |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Số 3 Đường Số 10, Khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG BỀN VỮNG VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA SUSTAINABLE ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Đường Số 10, Khu phố 4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02862872067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risen Energy (Yiwu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $932.8K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 6 | $365.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.7K | 光伏组件、854140 |
| Zhejiang Twinsel Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 铜合金板材、其他塑料制品 |
| Jiangsu Steltec Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $82.4K |
| 2025-05-14 | 半导体器件零件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-14 | 半导体器件零件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $139.4K |
| 2025-05-14 | 光伏组件 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $139.4K |
| 2025-03-11 | 光伏组件 | RISEN ENERGY (CHANGZHOU) CO LTD | 中国 | $49.8K |
| 2025-03-05 | 其他胶粘剂 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-02-20 | 其他胶粘剂 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $247 |
| 2025-02-19 | 其他高压电路装置 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-02-19 | 其他高压电路装置 | RISEN ENERGY CO LTD | 中国 | $421 |