LE HUY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Lê Huy
12
进口笔数
0
出口笔数
$174.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312792720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9X0HRTQ |
| 成立日期 | 2014-05-26 |
| 联系地址 | Số 40/8/21, Đường Thạnh Xuân 40, Khu phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU LÊ HUY |
| 企业英文名称 | LE HUY IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/8/21, Đường Thạnh Xuân 40, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84989517788 |
| 邮箱 | ctylehuy2014@gmail.com |
| 官网 | www.ctylehuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $174.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIHONG WOODWORKING MACHINERY CO LTD | 中国 | 5 | $97.3K | 木材锯床、数控刃磨机 |
| CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 5 | $62.3K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| HENAN OLTEN ENVIRONMENTAL SCI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 工业非电炉、皮带输送机 |
| HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 非钢制圆锯片 | HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-10-13 | 非钢制圆锯片 | HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-13 | 非钢制圆锯片 | HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $325 |
| 2025-10-13 | 非钢制圆锯片 | HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $473 |
| 2025-10-13 | 非钢制圆锯片 | HUZHOU JINRUITAI PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-11 | 木工机床刀片 | CHENGDU YIBAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |