Truong An Luc Nam Golf Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 雪地高尔夫车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GOLF TRườNG AN LụC NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$667.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400890946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX2DRD6 |
| 成立日期 | 2020-07-08 |
| 联系地址 | Thôn An Phú, Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLF TRƯỜNG AN LỤC NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84985169310 |
| 邮箱 | taichinhketoan@tascco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 870822 | 车辆车窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $667.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 8 | $667.6K | 其他塑料制品、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 汽车座椅零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 车辆制动零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-03-06 | 转向系统零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-03-06 | 转向系统零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $952 |
| 2026-03-06 | 车辆制动零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-03-06 | 车身零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-03-06 | 车用锁具 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-03-06 | 车辆车窗 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 转向系统零件 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-06 | 雪地高尔夫车 | Guangdong Marshell Electric Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |